(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autorità
B1
sostantivo B1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội

autorità

/au̯to.riˈta/
nhà chức trách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autorità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o ente investito di potere decisionale o di comando.

Ý nghĩa của "autorità" trong tiếng Việt

Những người hoặc tổ chức có quyền lực để ra lệnh hoặc đưa ra quyết định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autorità"

  • "Le autorità hanno avviato un'indagine sull'incidente."

    "Nhà chức trách đã bắt đầu một cuộc điều tra về vụ tai nạn."

  • "È necessario ottenere il permesso dalle autorità competenti."

    "Cần phải có được sự cho phép từ các nhà chức trách có thẩm quyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autorità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autorità" & Ghi chú

Cách dùng "autorità" đúng ngữ cảnh

Từ "autorità" trong tiếng Ý thường được sử dụng để chỉ cả cá nhân và tổ chức có quyền lực. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "autorità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autorità
L'autorità del preside è rispettata da tutti gli studenti.
(Uy quyền của hiệu trưởng được tất cả học sinh tôn trọng.)
Với mạo từ xác định le autorità
Le autorità locali stanno indagando sull'incidente.
(Chính quyền địa phương đang điều tra vụ tai nạn.)
Với mạo từ không xác định un'autorità
È un'autorità nel campo della fisica.
(Ông ấy là một người có uy tín trong lĩnh vực vật lý.)