autorità
Định nghĩa & Giải nghĩa "autorità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona o ente investito di potere decisionale o di comando.
Ý nghĩa của "autorità" trong tiếng Việt
Những người hoặc tổ chức có quyền lực để ra lệnh hoặc đưa ra quyết định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "autorità"
-
"Le autorità hanno avviato un'indagine sull'incidente."
"Nhà chức trách đã bắt đầu một cuộc điều tra về vụ tai nạn."
-
"È necessario ottenere il permesso dalle autorità competenti."
"Cần phải có được sự cho phép từ các nhà chức trách có thẩm quyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autorità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autorità" & Ghi chú
Cách dùng "autorità" đúng ngữ cảnh
Từ "autorità" trong tiếng Ý thường được sử dụng để chỉ cả cá nhân và tổ chức có quyền lực. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "autorità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'autorità |
L'autorità del preside è rispettata da tutti gli studenti.
(Uy quyền của hiệu trưởng được tất cả học sinh tôn trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le autorità |
Le autorità locali stanno indagando sull'incidente.
(Chính quyền địa phương đang điều tra vụ tai nạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'autorità |
È un'autorità nel campo della fisica.
(Ông ấy là một người có uy tín trong lĩnh vực vật lý.)
|