(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complessivamente
B2
avverbio B2 Đời sống hàng ngày

complessivamente

/komplessivaˈmente/
tổng cộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "complessivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In totale, considerando tutti gli elementi.

Ý nghĩa của "complessivamente" trong tiếng Việt

hoàn toàn, toàn bộ, tổng cộng

Câu ví dụ tiếng Ý với "complessivamente"

  • "Complessivamente, il progetto è stato un successo."

    "Tổng cộng, dự án đã thành công."

  • "Complessivamente, abbiamo speso 500 euro."

    "Tổng cộng chúng tôi đã chi 500 euro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complessivamente"

Đồng nghĩa

in totale (tổng cộng) globalmente (nhìn chung)

Trái nghĩa

Cách dùng "complessivamente" & Ghi chú

Cách dùng "complessivamente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'complessivamente' thường được dùng để nhấn mạnh việc tính toán hoặc xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra một kết luận hoặc tổng.

Ngữ pháp & Chia từ "complessivamente" (Grammatica)