(Vị trí top_banner)
Hình minh họa globalmente
B2
avverbio B2 Chung

globalmente

/ɡlo.balˈmen.te/
một cách bao quát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "globalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo generale e comprensivo.

Ý nghĩa của "globalmente" trong tiếng Việt

Một cách bao quát, toàn diện, bao gồm hoặc ảnh hưởng đến mọi thứ hoặc mọi người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "globalmente"

  • "L'economia si è ripresa globalmente dopo la crisi."

    "Nền kinh tế đã phục hồi một cách toàn diện sau cuộc khủng hoảng."

  • "Il problema deve essere affrontato globalmente, non solo a livello locale."

    "Vấn đề cần được giải quyết một cách toàn diện, không chỉ ở cấp địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "globalmente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

parzialmente (một phần) specificamente (cụ thể)

Cách dùng "globalmente" & Ghi chú

Cách dùng "globalmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'globalmente' được sử dụng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc tình trạng được xem xét một cách toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan. Nó tương đương với 'một cách tổng thể' hoặc 'trên phạm vi rộng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'in dettaglio' (chi tiết).

Ngữ pháp & Chia từ "globalmente" (Grammatica)