(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complicatamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

complicatamente

/kom.pli.ka.taˈmen.te/
một cách phức tạp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "complicatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo complesso; che implica difficoltà o molteplici aspetti.

Ý nghĩa của "complicatamente" trong tiếng Việt

Một cách phức tạp; theo cách kết hợp hoặc bao gồm nhiều yếu tố hoặc phần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "complicatamente"

  • "Il problema è stato risolto complicatamente."

    "Vấn đề đã được giải quyết một cách phức tạp."

  • "Ha spiegato la teoria complicatamente."

    "Anh ấy đã giải thích lý thuyết một cách phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complicatamente"

Đồng nghĩa

difficilmente (một cách khó khăn) laboriosamente (một cách công phu)

Trái nghĩa

Cách dùng "complicatamente" & Ghi chú

Cách dùng "complicatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này tương đương với 'một cách phức tạp' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách rắc rối, khó hiểu, hoặc bao gồm nhiều yếu tố liên quan.

Ngữ pháp & Chia từ "complicatamente" (Grammatica)