semplicemente
/semplit͡ʃeˈmente/
một cách đơn giản
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "semplicemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo semplice, facile, chiaro.
Ý nghĩa của "semplicemente" trong tiếng Việt
một cách đơn giản; rõ ràng
Câu ví dụ tiếng Ý với "semplicemente"
-
"Ho spiegato semplicemente la situazione."
"Tôi đã giải thích tình hình một cách đơn giản."
-
"Semplicemente, non sono d'accordo."
"Đơn giản là tôi không đồng ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semplicemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "semplicemente" & Ghi chú
Cách dùng "semplicemente" đúng ngữ cảnh
Cũng có thể mang nghĩa 'chỉ, đơn thuần' tuỳ ngữ cảnh.