(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprare
A1
verbo A1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

comprare

/komˈprare/
mua
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comprare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Acquistare qualcosa pagando un prezzo.

Ý nghĩa của "comprare" trong tiếng Việt

Mua, tậu, sắm (cái gì đó) bằng cách trả tiền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comprare"

  • "Voglio comprare una macchina nuova."

    "Tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Ho comprato un libro interessante ieri."

    "Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comprare"

Đồng nghĩa

acquistare (mua (trang trọng))

Trái nghĩa

Cách dùng "comprare" & Ghi chú

Cách dùng "comprare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'comprare' là động từ phổ biến nhất để diễn tả hành động mua. Cần phân biệt với 'acquistare' (trang trọng hơn) và 'fare la spesa' (mua thực phẩm, đồ dùng hàng ngày).

Ngữ pháp & Chia từ "comprare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "comprare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) compro
Io compro sempre frutta fresca al mercato.
(Tôi luôn mua trái cây tươi ở chợ.)
tu (bạn) compri
Tu compri spesso vestiti nuovi?
(Bạn có thường xuyên mua quần áo mới không?)
lui/lei (anh/cô ấy) compra
Lei compra il pane ogni mattina.
(Cô ấy mua bánh mì mỗi sáng.)
noi (chúng tôi) compriamo
Noi compriamo una casa nuova.
(Chúng tôi mua một ngôi nhà mới.)
voi (các bạn) comprate
Voi comprate i biglietti per il concerto?
(Các bạn có mua vé cho buổi hòa nhạc không?)
loro (họ) comprano
Loro comprano sempre online.
(Họ luôn mua hàng trực tuyến.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): comprato
"Ho comprato un libro ieri."
(Tôi đã mua một cuốn sách ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Comprerei una nuova macchina se avessi più soldi."

    "Tôi sẽ mua một chiếc xe hơi mới nếu tôi có nhiều tiền hơn."

  • "Non compreremmo quella casa senza un'ispezione dettagliata."

    "Chúng tôi sẽ không mua căn nhà đó nếu không có một cuộc kiểm tra chi tiết."

  • "Lei comprerebbe un vestito nuovo per la festa, ma non ha tempo per andare a fare shopping."

    "Cô ấy sẽ mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc, nhưng cô ấy không có thời gian để đi mua sắm."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più soldi, comprerei una nuova macchina."

    "Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Se studiassi di più, comprerei il libro che desidero con i soldi della borsa di studio."

    "Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ mua cuốn sách mà tôi muốn bằng tiền học bổng."

  • "Se tu andassi in Italia, compreresti dei souvenir per me?"

    "Nếu bạn đến Ý, bạn sẽ mua quà lưu niệm cho tôi chứ?"

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho comprato una nuova macchina la settimana scorsa."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới vào tuần trước."

  • "Sono andato al mercato e ho comprato della frutta fresca."

    "Tôi đã đi chợ và mua một ít trái cây tươi."

  • "Maria ha comprato un libro interessante per suo figlio."

    "Maria đã mua một cuốn sách thú vị cho con trai của cô ấy."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, compravo sempre caramelle al negozio sotto casa."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn mua kẹo ở cửa hàng dưới nhà."

  • "Ogni settimana, Maria comprava fiori freschi per decorare il suo appartamento."

    "Mỗi tuần, Maria mua hoa tươi để trang trí căn hộ của cô ấy."

  • "Noi compravamo spesso libri usati perché erano più economici."

    "Chúng tôi thường mua sách cũ vì chúng rẻ hơn."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, io comprai un libro interessante in libreria."

    "Hôm qua, tôi đã mua một cuốn sách thú vị ở hiệu sách."

  • "Nel 1998, loro comprarono una casa nuova in campagna."

    "Năm 1998, họ đã mua một ngôi nhà mới ở vùng quê."

  • "Quando andai a Roma, comprai molti souvenir per i miei amici."

    "Khi tôi đến Rome, tôi đã mua rất nhiều quà lưu niệm cho bạn bè của tôi."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre passeggiavo in centro, ho comprato un libro interessante."

    "Hôm qua, trong lúc đi dạo ở trung tâm, tôi đã mua một cuốn sách thú vị."

  • "Quando ero bambino, compravo sempre caramelle al negozio sotto casa."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn mua kẹo ở cửa hàng dưới nhà."

  • "Mentre Maria comprava il pane, ha incontrato un vecchio amico."

    "Trong khi Maria đang mua bánh mì, cô ấy đã gặp một người bạn cũ."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si comprano molte auto nuove ogni anno."

    "Ở Ý, nhiều xe hơi mới được mua mỗi năm."

  • "In quel negozio, si compra frutta e verdura fresca."

    "Ở cửa hàng đó, trái cây và rau quả tươi được mua."

  • "Durante i saldi, si comprano vestiti a prezzi molto bassi."

    "Trong đợt giảm giá, quần áo được mua với giá rất rẻ."