ignorare
Định nghĩa & Giải nghĩa "ignorare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non prestare attenzione a qualcosa o qualcuno, spesso intenzionalmente.
Ý nghĩa của "ignorare" trong tiếng Việt
Bỏ qua hoặc lờ đi điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là một cách cố ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ignorare"
-
"Ho deciso di ignorare i suoi commenti."
"Tôi đã quyết định bỏ qua những lời bình luận của anh ta."
-
"Non puoi ignorare il problema per sempre."
"Bạn không thể bỏ qua vấn đề mãi mãi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ignorare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ignorare" & Ghi chú
Cách dùng "ignorare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ignorare' có nghĩa là không chú ý đến hoặc bỏ qua một điều gì đó hoặc ai đó. Cần phân biệt với 'sconoscere', có nghĩa là không biết hoặc không nhận ra.
Ngữ pháp & Chia từ "ignorare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "ignorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ignoro |
Io ignoro cosa succederà domani.
(Tôi không biết điều gì sẽ xảy ra vào ngày mai.)
|
| tu (bạn) | ignori |
Tu ignori la verità.
(Bạn không biết sự thật.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ignora |
Lei ignora i miei sentimenti.
(Cô ấy phớt lờ cảm xúc của tôi.)
|
| noi (chúng tôi) | ignoriamo |
Noi ignoriamo le regole.
(Chúng tôi không tuân theo các quy tắc.)
|
| voi (các bạn) | ignorate |
Voi ignorate i consigli degli esperti.
(Các bạn bỏ qua lời khuyên của các chuyên gia.)
|
| loro (họ) | ignorano |
Loro ignorano i pericoli.
(Họ không biết những nguy hiểm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono stato ignorato da tutti i miei amici alla festa."
"Tôi đã bị tất cả bạn bè phớt lờ tại bữa tiệc."
-
"Maria ha ignorato completamente le mie domande durante la riunione."
"Maria đã hoàn toàn phớt lờ các câu hỏi của tôi trong cuộc họp."
-
"Siamo stati costretti a ignorare le sue continue provocazioni per evitare una lite."
"Chúng tôi buộc phải phớt lờ những lời khiêu khích liên tục của anh ấy để tránh một cuộc cãi vã."
-
"Ignora le critiche inutili e concentrati sui tuoi obiettivi!"
"Hãy bỏ qua những lời chỉ trích vô ích và tập trung vào mục tiêu của bạn!"
-
"Non ignorare i segnali del tuo corpo, ascoltalo!"
"Đừng bỏ qua các dấu hiệu của cơ thể bạn, hãy lắng nghe nó!"
-
"Ignorate le voci infondate e continuate a lavorare con impegno."
"Hãy bỏ qua những tin đồn vô căn cứ và tiếp tục làm việc chăm chỉ."
-
"La sua richiesta è stata ignorata dalla commissione."
"Yêu cầu của anh ấy/cô ấy đã bị ủy ban phớt lờ."
-
"I segnali di pericolo vengono spesso ignorati dai turisti."
"Các biển báo nguy hiểm thường bị khách du lịch phớt lờ."
-
"La critica costruttiva non deve essere ignorata."
"Những lời chỉ trích mang tính xây dựng không nên bị bỏ qua."