(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ignorare
B1
verbo B1 Tổng quát

ignorare

/iɲ.ɲoˈra.re/
bỏ qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ignorare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non prestare attenzione a qualcosa o qualcuno, spesso intenzionalmente.

Ý nghĩa của "ignorare" trong tiếng Việt

Bỏ qua hoặc lờ đi điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là một cách cố ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ignorare"

  • "Ho deciso di ignorare i suoi commenti."

    "Tôi đã quyết định bỏ qua những lời bình luận của anh ta."

  • "Non puoi ignorare il problema per sempre."

    "Bạn không thể bỏ qua vấn đề mãi mãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ignorare"

Đồng nghĩa

trascurare (xao lãng, lơ là) disattendere (không để ý tới, không chấp hành)

Trái nghĩa

Cách dùng "ignorare" & Ghi chú

Cách dùng "ignorare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ignorare' có nghĩa là không chú ý đến hoặc bỏ qua một điều gì đó hoặc ai đó. Cần phân biệt với 'sconoscere', có nghĩa là không biết hoặc không nhận ra.

Ngữ pháp & Chia từ "ignorare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "ignorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ignoro
Io ignoro cosa succederà domani.
(Tôi không biết điều gì sẽ xảy ra vào ngày mai.)
tu (bạn) ignori
Tu ignori la verità.
(Bạn không biết sự thật.)
lui/lei (anh/cô ấy) ignora
Lei ignora i miei sentimenti.
(Cô ấy phớt lờ cảm xúc của tôi.)
noi (chúng tôi) ignoriamo
Noi ignoriamo le regole.
(Chúng tôi không tuân theo các quy tắc.)
voi (các bạn) ignorate
Voi ignorate i consigli degli esperti.
(Các bạn bỏ qua lời khuyên của các chuyên gia.)
loro (họ) ignorano
Loro ignorano i pericoli.
(Họ không biết những nguy hiểm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ignorato
"Ho ignorato il semaforo rosso."
(Tôi đã phớt lờ đèn đỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato ignorato da tutti i miei amici alla festa."

    "Tôi đã bị tất cả bạn bè phớt lờ tại bữa tiệc."

  • "Maria ha ignorato completamente le mie domande durante la riunione."

    "Maria đã hoàn toàn phớt lờ các câu hỏi của tôi trong cuộc họp."

  • "Siamo stati costretti a ignorare le sue continue provocazioni per evitare una lite."

    "Chúng tôi buộc phải phớt lờ những lời khiêu khích liên tục của anh ấy để tránh một cuộc cãi vã."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Ignora le critiche inutili e concentrati sui tuoi obiettivi!"

    "Hãy bỏ qua những lời chỉ trích vô ích và tập trung vào mục tiêu của bạn!"

  • "Non ignorare i segnali del tuo corpo, ascoltalo!"

    "Đừng bỏ qua các dấu hiệu của cơ thể bạn, hãy lắng nghe nó!"

  • "Ignorate le voci infondate e continuate a lavorare con impegno."

    "Hãy bỏ qua những tin đồn vô căn cứ và tiếp tục làm việc chăm chỉ."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La sua richiesta è stata ignorata dalla commissione."

    "Yêu cầu của anh ấy/cô ấy đã bị ủy ban phớt lờ."

  • "I segnali di pericolo vengono spesso ignorati dai turisti."

    "Các biển báo nguy hiểm thường bị khách du lịch phớt lờ."

  • "La critica costruttiva non deve essere ignorata."

    "Những lời chỉ trích mang tính xây dựng không nên bị bỏ qua."