(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprensibile
B1
aggettivo B1 General

comprensibile

/komprenˈsiːbile/
dễ hiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comprensibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può capire facilmente; chiaro, facile da capire.

Ý nghĩa của "comprensibile" trong tiếng Việt

Đơn giản và không phức tạp để nắm bắt hoặc hiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comprensibile"

  • "Il tuo discorso è stato molto comprensibile."

    "Bài phát biểu của bạn rất dễ hiểu."

  • "La spiegazione era comprensibile a tutti."

    "Lời giải thích dễ hiểu đối với tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comprensibile"

Đồng nghĩa

chiaro (rõ ràng) intelligibile (có thể hiểu được)

Trái nghĩa

Cách dùng "comprensibile" & Ghi chú

Cách dùng "comprensibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'comprensibile' diễn tả sự dễ hiểu, rõ ràng, không gây khó khăn trong việc lĩnh hội. Cần phân biệt với 'facile', mặc dù có nét nghĩa tương đồng nhưng 'facile' thường mang ý nghĩa đơn giản, dễ thực hiện hơn là dễ hiểu về mặt trí tuệ.

Ngữ pháp & Chia từ "comprensibile" (Grammatica)