(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incomprensibile
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

incomprensibile

/inkompreˈsibile/
khó hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incomprensibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può capire, difficile da comprendere.

Ý nghĩa của "incomprensibile" trong tiếng Việt

Không thể hiểu được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incomprensibile"

  • "Il suo comportamento era incomprensibile."

    "Hành vi của anh ấy thật khó hiểu."

  • "La spiegazione del professore era incomprensibile per molti studenti."

    "Lời giải thích của giáo sư khó hiểu đối với nhiều sinh viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incomprensibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incomprensibile" & Ghi chú

Cách dùng "incomprensibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'incomprensibile' thường được dùng để chỉ những thứ phức tạp, trừu tượng hoặc thiếu rõ ràng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh vào việc không thể nào hiểu được. Cần phân biệt với 'difficile da capire' (khó hiểu) - có thể hiểu được nếu cố gắng.

Ngữ pháp & Chia từ "incomprensibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo discorso era incomprensibile."

    "Bài phát biểu của anh ấy khó hiểu."

  • "Le sue ragioni sono incomprensibili."

    "Những lý do của cô ấy không thể hiểu được."

  • "Questo testo è incomprensibile senza un dizionario."

    "Văn bản này không thể hiểu được nếu không có từ điển."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo libro è più incomprensibile del precedente."

    "Cuốn sách này khó hiểu hơn cuốn trước."

  • "La sua spiegazione è la più incomprensibile che abbia mai sentito."

    "Lời giải thích của anh ấy là khó hiểu nhất mà tôi từng nghe."

  • "Alcuni passaggi del testo erano incredibilmente incomprensibili."

    "Một vài đoạn trong văn bản cực kỳ khó hiểu."