(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiaro
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Pháp luật

chiaro

/ˈkjaːro/
rõ ràng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiaro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Facilmente comprensibile, esplicito, senza ambiguità.

Ý nghĩa của "chiaro" trong tiếng Việt

Nói rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiaro"

  • "Spiega in modo chiaro e semplice, per favore."

    "Làm ơn giải thích một cách rõ ràng và đơn giản."

  • "Il cielo è chiaro oggi."

    "Hôm nay trời quang đãng."

Cách dùng "chiaro" & Ghi chú

Cách dùng "chiaro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'chiaro' có thể được dùng để chỉ sự rõ ràng về nghĩa, hoặc về mặt vật lý (ánh sáng). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "chiaro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo testo è più chiaro del precedente."

    "Văn bản này rõ ràng hơn văn bản trước."

  • "La spiegazione del professore è stata chiarissima, tutti hanno capito."

    "Lời giải thích của giáo sư rất rõ ràng, mọi người đều hiểu."

  • "Tra tutti i documenti, questo è il più chiaro."

    "Trong tất cả các tài liệu, đây là tài liệu rõ ràng nhất."