(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprensivo
B2
aggettivo B2 Nhiều lĩnh vực (Y học, Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý)

comprensivo

/komprenˈsiːvo/
toàn diện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comprensivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che comprende molti aspetti o elementi; che tiene conto di tutti gli aspetti di una situazione o problema.

Ý nghĩa của "comprensivo" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc điều trị toàn bộ một cái gì đó hoặc một ai đó, chứ không chỉ một phần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comprensivo"

  • "È necessaria una riforma comprensiva del sistema sanitario."

    "Cần một cuộc cải cách toàn diện hệ thống y tế."

  • "Abbiamo bisogno di una strategia comprensiva per affrontare il problema della disoccupazione."

    "Chúng ta cần một chiến lược toàn diện để giải quyết vấn đề thất nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comprensivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "comprensivo" & Ghi chú

Cách dùng "comprensivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'comprensivo' mang nghĩa bao quát, toàn diện, xét đến mọi khía cạnh của vấn đề. Cần phân biệt với các từ như 'completo' (hoàn thành, đầy đủ) hay 'totale' (tổng cộng).

Ngữ pháp & Chia từ "comprensivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio professore è molto comprensivo con i suoi studenti."

    "Giáo sư của tôi rất thấu hiểu với các sinh viên của mình."

  • "La sua risposta è stata comprensiva di tutti i dettagli necessari."

    "Câu trả lời của cô ấy bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết."

  • "I nostri genitori sono comprensivi delle nostre difficoltà."

    "Cha mẹ của chúng tôi thấu hiểu những khó khăn của chúng tôi."