(Vị trí top_banner)
Hình minh họa globale
B2
aggettivo B2 Tổng quát

globale

/ɡloˈbaːle/
toàn diện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "globale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la totalità, che considera tutti gli aspetti di una questione o di un problema.

Ý nghĩa của "globale" trong tiếng Việt

Toàn diện, có nhiều kỹ năng hoặc khả năng; tổng quát

Câu ví dụ tiếng Ý với "globale"

  • "Una visione globale del problema è essenziale per trovare una soluzione efficace."

    "Một cái nhìn toàn diện về vấn đề là điều cần thiết để tìm ra một giải pháp hiệu quả."

  • "L'azienda ha adottato una strategia globale per espandersi sui mercati internazionali."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược toàn diện để mở rộng trên thị trường quốc tế."

Cách dùng "globale" & Ghi chú

Cách dùng "globale" đúng ngữ cảnh

Từ 'globale' trong tiếng Ý tương đương với 'toàn diện' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một cái gì đó bao quát, xem xét mọi khía cạnh. Cần phân biệt với 'completo', có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn.

Ngữ pháp & Chia từ "globale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quello globale cambiamento climatico è una sfida enorme per l'umanità."

    "Sự thay đổi khí hậu toàn cầu đó là một thách thức lớn đối với nhân loại."

  • "Il bello studio globale sull'economia ha rivelato dati sorprendenti."

    "Nghiên cứu toàn cầu tuyệt vời về kinh tế đã tiết lộ những dữ liệu đáng kinh ngạc."

  • "Questi begli sforzi globali per la pace meritano il nostro sostegno."

    "Những nỗ lực toàn cầu tốt đẹp này vì hòa bình xứng đáng nhận được sự ủng hộ của chúng ta."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La crisi economica del 2008 è stata più globale della crisi asiatica del 1997."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 mang tính toàn cầu hơn cuộc khủng hoảng châu Á năm 1997."

  • "L'impatto globale del cambiamento climatico è sempre più evidente."

    "Tác động toàn cầu của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng."

  • "La soluzione più globale al problema dell'inquinamento richiede la collaborazione di tutti i paesi."

    "Giải pháp toàn diện nhất cho vấn đề ô nhiễm đòi hỏi sự hợp tác của tất cả các quốc gia."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia visione globale del problema mi aiuta a trovare soluzioni più efficaci."

    "Tầm nhìn toàn diện của tôi về vấn đề giúp tôi tìm ra những giải pháp hiệu quả hơn."

  • "Il suo impatto globale sull'ambiente è una preoccupazione costante per la nostra associazione."

    "Tác động toàn cầu của nó lên môi trường là một mối lo ngại thường trực đối với hiệp hội của chúng tôi."

  • "I nostri sforzi per una soluzione globale della crisi climatica richiedono la collaborazione di tutti."

    "Những nỗ lực của chúng tôi cho một giải pháp toàn cầu về cuộc khủng hoảng khí hậu đòi hỏi sự hợp tác của tất cả mọi người."