parziale
Định nghĩa & Giải nghĩa "parziale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda solo una parte di un tutto; incompleto.
Ý nghĩa của "parziale" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được tạo thành từ các phần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "parziale"
-
"La relazione era solo parziale e non forniva un quadro completo della situazione."
"Báo cáo chỉ mang tính chất bộ phận và không cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình."
-
"Ho ricevuto solo un rimborso parziale delle spese."
"Tôi chỉ nhận được một khoản hoàn trả một phần chi phí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parziale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parziale" & Ghi chú
Cách dùng "parziale" đúng ngữ cảnh
Từ "parziale" có thể được sử dụng để chỉ một phần của một cái gì đó, hoặc một cái gì đó không đầy đủ. Cần phân biệt với "totale" (tổng thể, toàn bộ).
Ngữ pháp & Chia từ "parziale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua vittoria è stata più parziale della nostra, perché noi abbiamo ottenuto un risultato completo."
"Chiến thắng của anh ấy mang tính bộ phận hơn chiến thắng của chúng tôi, bởi vì chúng tôi đã đạt được một kết quả hoàn chỉnh."
-
"Questo resoconto è meno parziale di quello che ho letto ieri, ma ancora non riflette la verità completa."
"Bản tóm tắt này ít mang tính một phần hơn bản tôi đã đọc hôm qua, nhưng vẫn chưa phản ánh sự thật hoàn toàn."
-
"La sua analisi della situazione era la più parziale di tutte quelle che ho sentito, focalizzandosi solo su un aspetto del problema."
"Phân tích tình hình của anh ấy là phiến diện nhất trong tất cả những gì tôi đã nghe, chỉ tập trung vào một khía cạnh của vấn đề."