(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprimere
B2
verbo B2 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Vật lý

comprimere

/komˈpri.me.re/
nén
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comprimere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre di volume mediante pressione; serrare, stringere.

Ý nghĩa của "comprimere" trong tiếng Việt

Nén, ép chặt; làm cho nhỏ lại về kích thước hoặc thể tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comprimere"

  • "Ho dovuto comprimere i miei vestiti nella valigia per farli entrare tutti."

    "Tôi phải nén quần áo của mình vào vali để nhét hết chúng vào."

  • "Il medico ha compresso la ferita per fermare l'emorragia."

    "Bác sĩ đã nén vết thương để cầm máu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comprimere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

espandere (mở rộng) allargare (làm rộng ra)

Cách dùng "comprimere" & Ghi chú

Cách dùng "comprimere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'comprimere' thường được dùng để chỉ hành động nén, ép một vật gì đó lại để giảm kích thước hoặc thể tích của nó. Cần phân biệt với các động từ khác như 'schiacciare' (nghiền, ép bẹp) hoặc 'pressare' (ép, thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp).

Ngữ pháp & Chia từ "comprimere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "comprimere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) comprimo
Io comprimo i file per inviarli più velocemente.
(Tôi nén các tệp để gửi chúng nhanh hơn.)
tu (bạn) comprimi
Tu comprimi sempre i tuoi documenti prima di inviarli.
(Bạn luôn nén tài liệu của bạn trước khi gửi chúng.)
lui/lei (anh/cô ấy) comprime
Lui comprime i dati per proteggerli.
(Anh ấy nén dữ liệu để bảo vệ chúng.)
noi (chúng tôi) comprimiamo
Noi comprimiamo i costi per rimanere competitivi.
(Chúng tôi nén chi phí để duy trì tính cạnh tranh.)
voi (các bạn) comprimete
Voi comprimete i rifiuti per ridurre il volume.
(Các bạn nén rác thải để giảm khối lượng.)
loro (họ) comprimono
Loro comprimono le aspettative per evitare delusioni.
(Họ nén những kỳ vọng để tránh thất vọng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): compresso
"Il file è stato compresso per risparmiare spazio."
(Tệp đã được nén để tiết kiệm dung lượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se comprimessimo i rifiuti, ci sarebbe più spazio nelle discariche."

    "Nếu chúng ta nén rác thải, sẽ có nhiều không gian hơn ở các bãi chôn lấp."

  • "Se tu potessi comprimere il tempo, avresti più ore per studiare."

    "Nếu bạn có thể nén thời gian, bạn sẽ có nhiều giờ hơn để học."

  • "Se l'azienda avesse compresso i costi, non sarebbe in crisi ora."

    "Nếu công ty đã nén chi phí, thì bây giờ đã không gặp khủng hoảng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Comprimi i rifiuti nella pattumiera per fare più spazio!"

    "Hãy nén rác trong thùng để có thêm chỗ!"

  • "Comprimete i vostri timori e affrontate la sfida con coraggio!"

    "Hãy nén nỗi sợ hãi của các bạn và đối mặt với thử thách một cách dũng cảm!"

  • "Comprima quel documento in un file ZIP prima di inviarlo."

    "Hãy nén tài liệu đó vào một file ZIP trước khi gửi đi."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, comprimere la pasta modellabile era il mio passatempo preferito."

    "Khi tôi còn nhỏ, việc nén đất nặn là trò tiêu khiển yêu thích của tôi."

  • "Durante il trasloco, comprimere tutti i vestiti nelle valigie era una sfida."

    "Trong quá trình chuyển nhà, việc nén tất cả quần áo vào vali là một thử thách."

  • "Comprimere i dati era essenziale per inviarli via email con una connessione lenta."

    "Việc nén dữ liệu là điều cần thiết để gửi chúng qua email với kết nối chậm."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io comprimo i vestiti nella valigia per fare più spazio."

    "Tôi nén quần áo trong vali để có thêm chỗ."

  • "Quando il governo aumenta le tasse, comprime il potere d'acquisto dei cittadini."

    "Khi chính phủ tăng thuế, họ làm giảm sức mua của người dân."

  • "Noi comprimiamo i rifiuti di plastica per riciclarli più facilmente."

    "Chúng tôi nén rác thải nhựa để tái chế chúng dễ dàng hơn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dobbiamo comprimere questi documenti prima di inviarli?"

    "Tại sao chúng ta phải nén những tài liệu này trước khi gửi chúng đi?"

  • "Come possiamo comprimere tutti i file in una sola cartella?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể nén tất cả các tệp vào một thư mục duy nhất?"

  • "Chi ha cercato di comprimere questo pacco troppo grande?"

    "Ai đã cố gắng nén cái gói quá lớn này?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il governo deve comprimere la spesa pubblica per ridurre il debito."

    "Chính phủ phải cắt giảm chi tiêu công để giảm nợ."

  • "Non possiamo comprimere ulteriormente i costi di produzione senza compromettere la qualità."

    "Chúng ta không thể cắt giảm thêm chi phí sản xuất mà không ảnh hưởng đến chất lượng."

  • "Il software comprime i file per renderli più facili da inviare via email."

    "Phần mềm nén các tệp để giúp chúng dễ dàng gửi qua email hơn."