(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schiacciare
B2
verbo B2 Tổng quát

schiacciare

/skjatˈt͡ʃaːre/
bị nghiền nát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schiacciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Premere con forza qualcosa fino a romperlo, deformarlo o ridurlo in pezzi.

Ý nghĩa của "schiacciare" trong tiếng Việt

Bị nghiền nát hoặc ép phẳng một cách mạnh mẽ; bị đàn áp hoặc dập tắt; bị nhồi nhét vào một không gian nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "schiacciare"

  • "Ho schiacciato una lattina vuota con il piede."

    "Tôi đã nghiền nát một lon rỗng bằng chân."

  • "Il governo ha schiacciato la rivolta nel sangue."

    "Chính phủ đã đàn áp cuộc nổi dậy trong biển máu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schiacciare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "schiacciare" & Ghi chú

Cách dùng "schiacciare" đúng ngữ cảnh

Từ 'schiacciare' mang nghĩa nghiền nát, ép phẳng, đàn áp hoặc nhồi nhét. Cần phân biệt sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "schiacciare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "schiacciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) schiaccio
Io schiaccio l'aglio per cucinare.
(Tôi nghiền tỏi để nấu ăn.)
tu (bạn) schiacci
Tu schiacci il pulsante per aprire la porta.
(Bạn nhấn nút để mở cửa.)
lui/lei (anh/cô ấy) schiaccia
Lei schiaccia l'uva per fare il vino.
(Cô ấy nghiền nho để làm rượu vang.)
noi (chúng tôi) schiacciamo
Noi schiacciamo le olive per fare l'olio.
(Chúng tôi ép ô liu để làm dầu.)
voi (các bạn) schiacciate
Voi schiacciate le patate per fare il purè.
(Các bạn nghiền khoai tây để làm khoai tây nghiền.)
loro (họ) schiacciano
Loro schiacciano i chicchi di caffè per macinarli.
(Họ nghiền hạt cà phê để xay chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): schiacciato
"Ho schiacciato un insetto per sbaglio."
(Tôi đã vô tình nghiền nát một con côn trùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Io schiaccerei l'aglio per preparare la bruschetta, ma non ho lo schiacciaaglio."

    "Tôi sẽ nghiền tỏi để làm bruschetta, nhưng tôi không có dụng cụ nghiền tỏi."

  • "Se avessi più forza, schiaccerei questa lattina con una mano."

    "Nếu tôi có nhiều sức hơn, tôi sẽ nghiền nát lon này bằng một tay."

  • "Lei schiaccerebbe l'uva per fare il vino, se avesse un vigneto."

    "Cô ấy sẽ nghiền nho để làm rượu, nếu cô ấy có một vườn nho."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo schiacciando l'aglio per la pasta."

    "Tôi đang nghiền tỏi để làm mì ống."

  • "Mentre camminavo, stavo schiacciando le foglie secche sotto i piedi."

    "Trong khi đi bộ, tôi đang nghiền những chiếc lá khô dưới chân."

  • "Il bambino sta schiacciando un insetto con il dito."

    "Đứa trẻ đang nghiền một con côn trùng bằng ngón tay."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Mentre camminavo, ho schiacciato accidentalmente una lumaca."

    "Trong khi tôi đang đi bộ, tôi đã vô tình giẫm bẹp một con ốc sên."

  • "Quando ero bambino, schiacciavo sempre le lattine vuote per divertimento."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn giẫm bẹp những lon rỗng cho vui."

  • "Ieri, ho schiacciato l'aglio con un pestello per preparare la salsa."

    "Hôm qua, tôi đã nghiền tỏi bằng cối để chuẩn bị nước sốt."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io schiaccio l'aglio per cucinare."

    "Tôi nghiền tỏi để nấu ăn."

  • "Tu schiacci le olive per fare l'olio?"

    "Bạn có ép ô liu để làm dầu không?"

  • "Lui schiaccia un insetto con il piede."

    "Anh ấy giẫm một con côn trùng bằng chân."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non schiacciare l'uva con i piedi, usa il torchio."

    "Đừng nghiền nho bằng chân, hãy dùng máy ép."

  • "Ho schiacciato accidentalmente il mio telefono sedendomi sul divano."

    "Tôi đã vô tình làm vỡ điện thoại của mình khi ngồi xuống ghế sofa."

  • "Il camion ha schiacciato la lattina vuota sull'asfalto."

    "Chiếc xe tải đã nghiền nát lon rỗng trên đường nhựa."