(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comunicare
A2
verbo A2 Chung

comunicare

/komuniˈkaːre/
thông báo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comunicare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere noto, far sapere qualcosa a qualcuno.

Ý nghĩa của "comunicare" trong tiếng Việt

Cung cấp cho ai đó sự thật hoặc thông tin; nói, báo cho biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comunicare"

  • "Devo comunicare una brutta notizia."

    "Tôi phải thông báo một tin xấu."

  • "Abbiamo comunicato i risultati dell'esame."

    "Chúng tôi đã thông báo kết quả kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comunicare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "comunicare" & Ghi chú

Cách dùng "comunicare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'comunicare' có nghĩa rộng hơn 'thông báo' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc giao tiếp thông thường. Cần phân biệt với 'annunciare' (thông báo chính thức, trang trọng hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "comunicare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "comunicare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) comunico
Io comunico spesso con i miei amici via email.
(Tôi thường xuyên liên lạc với bạn bè qua email.)
tu (bạn) comunichi
Tu comunichi chiaramente le tue idee.
(Bạn truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.)
lui/lei (anh/cô ấy) comunica
Lui comunica le sue emozioni attraverso la musica.
(Anh ấy truyền đạt cảm xúc của mình thông qua âm nhạc.)
noi (chúng tôi) comunichiamo
Noi comunichiamo in italiano durante le lezioni.
(Chúng tôi giao tiếp bằng tiếng Ý trong các buổi học.)
voi (các bạn) comunicate
Voi comunicate le vostre preoccupazioni al team.
(Các bạn truyền đạt những lo lắng của mình cho nhóm.)
loro (họ) comunicano
Loro comunicano le decisioni importanti tramite avvisi.
(Họ thông báo những quyết định quan trọng thông qua thông báo.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): comunicato
"Ho comunicato la notizia a tutti."
(Tôi đã thông báo tin này cho mọi người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo comunicando i risultati della ricerca a tutti gli interessati."

    "Chúng tôi đang thông báo kết quả nghiên cứu cho tất cả những người quan tâm."

  • "Il governo sta comunicando le nuove misure economiche attraverso i media."

    "Chính phủ đang thông báo các biện pháp kinh tế mới thông qua các phương tiện truyền thông."

  • "Maria sta comunicando le sue preoccupazioni al suo capo."

    "Maria đang trình bày những lo lắng của cô ấy với sếp của mình."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La notizia è stata comunicata a tutti i dipendenti ieri."

    "Tin tức đã được thông báo cho tất cả nhân viên ngày hôm qua."

  • "Il problema deve essere comunicato immediatamente al responsabile."

    "Vấn đề cần được thông báo ngay lập tức cho người phụ trách."

  • "Le decisioni sono state comunicate tramite una lettera ufficiale."

    "Các quyết định đã được thông báo thông qua một lá thư chính thức."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, comunicavo spesso con i miei nonni via lettera perché non avevano il telefono."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường xuyên liên lạc với ông bà qua thư vì họ không có điện thoại."

  • "Ieri, ho comunicato al mio capo le mie dimissioni."

    "Hôm qua, tôi đã thông báo với sếp của tôi về việc từ chức."

  • "Mentre comunicavamo le nostre idee, è suonata la campanella."

    "Trong khi chúng tôi đang trao đổi ý kiến của mình, thì chuông reo."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si comunica spesso tramite gesti."

    "Ở Ý, người ta thường giao tiếp bằng cử chỉ."

  • "Durante la conferenza, si è comunicato un importante aggiornamento."

    "Trong suốt hội nghị, một thông tin cập nhật quan trọng đã được thông báo."

  • "In questo ufficio, si comunicano le decisioni via email."

    "Trong văn phòng này, các quyết định được thông báo qua email."