(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annunciare
B1
verbo B1 Tổng quát

annunciare

/an.nunˈt͡ʃa.re/
thông báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annunciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere noto pubblicamente qualcosa, comunicare formalmente.

Ý nghĩa của "annunciare" trong tiếng Việt

Thông báo, tuyên bố một cách công khai và thường trang trọng về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annunciare"

  • "Il governo ha annunciato nuove misure economiche."

    "Chính phủ đã thông báo các biện pháp kinh tế mới."

  • "La società ha annunciato un aumento dei profitti."

    "Công ty đã thông báo về sự gia tăng lợi nhuận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annunciare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "annunciare" & Ghi chú

Cách dùng "annunciare" đúng ngữ cảnh

Từ 'annunciare' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'dire' hoặc 'comunicare'. Nó mang sắc thái của việc thông báo chính thức hoặc long trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "annunciare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "annunciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) annuncio
Io annuncio la mia partenza.
(Tôi thông báo sự ra đi của mình.)
tu (bạn) annunci
Tu annunci sempre grandi notizie.
(Bạn luôn thông báo những tin tức tuyệt vời.)
lui/lei (anh/cô ấy) annuncia
Lui annuncia l'inizio della conferenza.
(Anh ấy thông báo bắt đầu hội nghị.)
noi (chúng tôi) annunciamo
Noi annunciamo il nostro fidanzamento.
(Chúng tôi thông báo lễ đính hôn của chúng tôi.)
voi (các bạn) annunciate
Voi annunciate le novità con entusiasmo.
(Các bạn thông báo những tin tức mới một cách nhiệt tình.)
loro (họ) annunciano
Loro annunciano la data del matrimonio.
(Họ thông báo ngày cưới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): annunciato
"Il vincitore è stato annunciato ieri."
(Người chiến thắng đã được công bố ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La decisione è stata annunciata dal direttore."

    "Quyết định đã được giám đốc thông báo."

  • "I risultati del sondaggio verranno annunciati domani."

    "Kết quả khảo sát sẽ được công bố vào ngày mai."

  • "La mostra è stata annunciata come l'evento dell'anno."

    "Triển lãm đã được công bố là sự kiện của năm."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si annuncia l'inizio del concerto alle ore 21:00."

    "Thông báo buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 21:00."

  • "In questo ufficio, si annunciano i risultati degli esami ogni venerdì."

    "Tại văn phòng này, kết quả các kỳ thi được công bố vào mỗi thứ Sáu."

  • "Si è annunciato l'accordo tra le due società durante la conferenza stampa."

    "Thỏa thuận giữa hai công ty đã được công bố trong cuộc họp báo."