annunciare
Định nghĩa & Giải nghĩa "annunciare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere noto pubblicamente qualcosa, comunicare formalmente.
Ý nghĩa của "annunciare" trong tiếng Việt
Thông báo, tuyên bố một cách công khai và thường trang trọng về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "annunciare"
-
"Il governo ha annunciato nuove misure economiche."
"Chính phủ đã thông báo các biện pháp kinh tế mới."
-
"La società ha annunciato un aumento dei profitti."
"Công ty đã thông báo về sự gia tăng lợi nhuận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annunciare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "annunciare" & Ghi chú
Cách dùng "annunciare" đúng ngữ cảnh
Từ 'annunciare' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'dire' hoặc 'comunicare'. Nó mang sắc thái của việc thông báo chính thức hoặc long trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "annunciare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "annunciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | annuncio |
Io annuncio la mia partenza.
(Tôi thông báo sự ra đi của mình.)
|
| tu (bạn) | annunci |
Tu annunci sempre grandi notizie.
(Bạn luôn thông báo những tin tức tuyệt vời.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | annuncia |
Lui annuncia l'inizio della conferenza.
(Anh ấy thông báo bắt đầu hội nghị.)
|
| noi (chúng tôi) | annunciamo |
Noi annunciamo il nostro fidanzamento.
(Chúng tôi thông báo lễ đính hôn của chúng tôi.)
|
| voi (các bạn) | annunciate |
Voi annunciate le novità con entusiasmo.
(Các bạn thông báo những tin tức mới một cách nhiệt tình.)
|
| loro (họ) | annunciano |
Loro annunciano la data del matrimonio.
(Họ thông báo ngày cưới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La decisione è stata annunciata dal direttore."
"Quyết định đã được giám đốc thông báo."
-
"I risultati del sondaggio verranno annunciati domani."
"Kết quả khảo sát sẽ được công bố vào ngày mai."
-
"La mostra è stata annunciata come l'evento dell'anno."
"Triển lãm đã được công bố là sự kiện của năm."
-
"Si annuncia l'inizio del concerto alle ore 21:00."
"Thông báo buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 21:00."
-
"In questo ufficio, si annunciano i risultati degli esami ogni venerdì."
"Tại văn phòng này, kết quả các kỳ thi được công bố vào mỗi thứ Sáu."
-
"Si è annunciato l'accordo tra le due società durante la conferenza stampa."
"Thỏa thuận giữa hai công ty đã được công bố trong cuộc họp báo."