(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tacere
B1
verbo B1 Pháp luật, Truyền thông, Giao tiếp

tacere

/taˈt͡ʃere/
giữ im lặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tacere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non parlare, astenersi dal proferire parole; restare silenzioso.

Ý nghĩa của "tacere" trong tiếng Việt

Chọn không nói hoặc đưa ra tuyên bố; kiềm chế không nói bất cứ điều gì; giữ im lặng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tacere"

  • "Preferisco tacere piuttosto che dire una bugia."

    "Tôi thích giữ im lặng hơn là nói dối."

  • "Quando non so cosa dire, preferisco tacere."

    "Khi tôi không biết nói gì, tôi thích giữ im lặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tacere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tacere" & Ghi chú

Cách dùng "tacere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'tacere' thường được dùng để chỉ hành động chủ động giữ im lặng, không nói gì, hoặc từ chối phát biểu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trang trọng đến thông thường. Cần phân biệt với 'stare zitto' (giữ im lặng) mang tính mệnh lệnh hoặc yêu cầu.

Ngữ pháp & Chia từ "tacere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "tacere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) taccio
Io taccio per non creare problemi.
(Tôi im lặng để không gây ra vấn đề.)
tu (bạn) taci
Tu taci quando non sai cosa dire.
(Bạn im lặng khi bạn không biết phải nói gì.)
lui/lei (anh/cô ấy) tace
Lei tace durante la riunione.
(Cô ấy im lặng trong suốt cuộc họp.)
noi (chúng tôi) tacciamo
Noi tacciamo per rispetto.
(Chúng tôi im lặng vì tôn trọng.)
voi (các bạn) tacete
Voi tacete quando il professore parla.
(Các bạn im lặng khi giáo sư nói.)
loro (họ) tacciono
Loro tacciono per non rivelare il segreto.
(Họ im lặng để không tiết lộ bí mật.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): taciuto
"È taciuto per tutto il tempo."
(Anh ấy đã im lặng suốt thời gian đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, durante l'incontro, tacerò per ascoltare attentamente tutti i vostri consigli."

    "Ngày mai, trong cuộc họp, tôi sẽ im lặng để lắng nghe cẩn thận tất cả lời khuyên của bạn."

  • "Quando vedrai la sua reazione, sono sicuro che tacerai immediatamente."

    "Khi bạn thấy phản ứng của anh ấy, tôi chắc chắn rằng bạn sẽ im lặng ngay lập tức."

  • "Nonostante le provocazioni, il politico tacerà per evitare ulteriori polemiche."

    "Mặc dù bị khiêu khích, chính trị gia sẽ im lặng để tránh thêm tranh cãi."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, quando mi arrabbiavo, io tacevo per ore."

    "Khi còn bé, khi tôi tức giận, tôi im lặng hàng giờ."

  • "Durante le lezioni noi tacevamo per rispetto dell'insegnante."

    "Trong các buổi học, chúng tôi im lặng vì tôn trọng giáo viên."

  • "Lei taceva sempre quando suo fratello raccontava barzellette noiose."

    "Cô ấy luôn im lặng khi anh trai cô ấy kể những câu chuyện cười tẻ nhạt."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho preferito tacere durante la riunione."

    "Tôi đã thích giữ im lặng trong suốt cuộc họp."

  • "Non sono riuscito a tacere quando ho sentito quelle bugie."

    "Tôi đã không thể im lặng khi nghe những lời nói dối đó."

  • "Abbiamo taciuto per rispetto del loro dolore."

    "Chúng tôi đã im lặng vì tôn trọng nỗi đau của họ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché hai taciuto quando ti ho chiesto la verità?"

    "Tại sao bạn im lặng khi tôi hỏi bạn sự thật?"

  • "Dobbiamo tacere su questa questione delicata?"

    "Chúng ta có nên im lặng về vấn đề tế nhị này không?"

  • "Quando crederai che sia giusto tacere?"

    "Khi nào bạn tin rằng im lặng là đúng đắn?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu tacessi per rispetto, non per paura."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn im lặng vì tôn trọng, chứ không phải vì sợ hãi."

  • "Sarebbe stato meglio che loro tacessero durante la riunione."

    "Sẽ tốt hơn nếu họ im lặng trong suốt cuộc họp."

  • "Se solo io tacessi quando sono arrabbiato, eviterei molti problemi."

    "Giá mà tôi im lặng khi tức giận, tôi sẽ tránh được nhiều vấn đề."