comunitario
Định nghĩa & Giải nghĩa "comunitario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda una comunità o che si basa su una comunità.
Ý nghĩa của "comunitario" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc dựa trên một cộng đồng địa phương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "comunitario"
-
"L'assistenza sanitaria comunitaria è essenziale per le persone anziane."
"Chăm sóc sức khỏe dựa vào cộng đồng là rất cần thiết cho người cao tuổi."
-
"Il progetto è stato finanziato con fondi comunitari."
"Dự án được tài trợ bằng nguồn vốn của cộng đồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comunitario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "comunitario" & Ghi chú
Cách dùng "comunitario" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'comunitario' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến hoặc được quản lý bởi một cộng đồng, thường là cộng đồng địa phương hoặc cộng đồng châu Âu. Khác với 'sociale' (mang tính xã hội, liên quan đến xã hội nói chung), 'comunitario' nhấn mạnh yếu tố cộng đồng cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "comunitario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel sistema comunitario è molto efficiente."
"Hệ thống cộng đồng đó rất hiệu quả."
-
"Belli gli sforzi comunitari per aiutare i rifugiati."
"Những nỗ lực cộng đồng để giúp đỡ người tị nạn thật đẹp."
-
"Quell'accordo comunitario ha portato molti benefici."
"Thỏa thuận cộng đồng đó đã mang lại nhiều lợi ích."
-
"Il mio impegno comunitario è cresciuto negli anni."
"Sự cam kết cộng đồng của tôi đã tăng lên trong những năm qua."
-
"La nostra iniziativa comunitaria ha avuto un grande successo."
"Sáng kiến cộng đồng của chúng tôi đã rất thành công."
-
"I loro progetti comunitari sono sempre ben organizzati."
"Các dự án cộng đồng của họ luôn được tổ chức tốt."