(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comunitarista
C1
aggettivo C1 Chính trị học, Xã hội học, Triết học

comunitarista

/komunitaˈrista/
người theo chủ nghĩa cộng đồng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comunitarista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che aderisce o si richiama ai principi del comunitarismo, che privilegia la comunità rispetto all'individuo.

Ý nghĩa của "comunitarista" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc tin vào nguyên tắc rằng nhà nước hoặc cộng đồng quan trọng hơn cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comunitarista"

  • "Il partito è guidato da un noto esponente comunitarista."

    "Đảng được lãnh đạo bởi một thành viên nổi tiếng theo chủ nghĩa cộng đồng."

  • "Le politiche comunitariste spesso si scontrano con le libertà individuali."

    "Các chính sách theo chủ nghĩa cộng đồng thường xung đột với các quyền tự do cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comunitarista"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "comunitarista" & Ghi chú

Cách dùng "comunitarista" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những người hoặc tư tưởng chính trị ưu tiên cộng đồng hơn cá nhân. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ chỉ 'thuộc về cộng đồng' thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "comunitarista" (Grammatica)