comunitarista
Định nghĩa & Giải nghĩa "comunitarista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che aderisce o si richiama ai principi del comunitarismo, che privilegia la comunità rispetto all'individuo.
Ý nghĩa của "comunitarista" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc tin vào nguyên tắc rằng nhà nước hoặc cộng đồng quan trọng hơn cá nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "comunitarista"
-
"Il partito è guidato da un noto esponente comunitarista."
"Đảng được lãnh đạo bởi một thành viên nổi tiếng theo chủ nghĩa cộng đồng."
-
"Le politiche comunitariste spesso si scontrano con le libertà individuali."
"Các chính sách theo chủ nghĩa cộng đồng thường xung đột với các quyền tự do cá nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comunitarista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "comunitarista" & Ghi chú
Cách dùng "comunitarista" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những người hoặc tư tưởng chính trị ưu tiên cộng đồng hơn cá nhân. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ chỉ 'thuộc về cộng đồng' thông thường.