(Vị trí top_banner)
Hình minh họa individualista
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

individualista

/indiˌvidwaˈlista/
người theo chủ nghĩa cá nhân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "individualista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che agisce e pensa in modo indipendente, anteponendo i propri interessi a quelli degli altri.

Ý nghĩa của "individualista" trong tiếng Việt

Một người độc lập và tự lực; một người theo đuổi mục tiêu riêng mà không cần nhiều sự giúp đỡ từ người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "individualista"

  • "È un individualista, preferisce lavorare da solo."

    "Anh ấy là một người theo chủ nghĩa cá nhân, anh ấy thích làm việc một mình hơn."

  • "La società moderna tende a favorire l'individualismo."

    "Xã hội hiện đại có xu hướng ủng hộ chủ nghĩa cá nhân."

Cách dùng "individualista" & Ghi chú

Cách dùng "individualista" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'individualista' trong tiếng Ý tương tự như trong tiếng Việt, chỉ người có xu hướng hành động độc lập và đặt lợi ích cá nhân lên trên. Tuy nhiên, cần lưu ý sắc thái có thể mang ý nghĩa tích cực (tự chủ, độc lập) hoặc tiêu cực (ích kỷ).

Ngữ pháp & Chia từ "individualista" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'individualista
L'individualista tende a fare le cose a modo suo.
(Người theo chủ nghĩa cá nhân có xu hướng làm mọi việc theo cách của riêng mình.)
Với mạo từ xác định gli individualisti
Gli individualisti spesso preferiscono lavorare da soli.
(Những người theo chủ nghĩa cá nhân thường thích làm việc một mình.)
Với mạo từ không xác định un individualista
Marco è un individualista, fa sempre di testa sua.
(Marco là một người theo chủ nghĩa cá nhân, anh ấy luôn làm theo ý mình.)