individualista
Định nghĩa & Giải nghĩa "individualista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che agisce e pensa in modo indipendente, anteponendo i propri interessi a quelli degli altri.
Ý nghĩa của "individualista" trong tiếng Việt
Một người độc lập và tự lực; một người theo đuổi mục tiêu riêng mà không cần nhiều sự giúp đỡ từ người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "individualista"
-
"È un individualista, preferisce lavorare da solo."
"Anh ấy là một người theo chủ nghĩa cá nhân, anh ấy thích làm việc một mình hơn."
-
"La società moderna tende a favorire l'individualismo."
"Xã hội hiện đại có xu hướng ủng hộ chủ nghĩa cá nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individualista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "individualista" & Ghi chú
Cách dùng "individualista" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'individualista' trong tiếng Ý tương tự như trong tiếng Việt, chỉ người có xu hướng hành động độc lập và đặt lợi ích cá nhân lên trên. Tuy nhiên, cần lưu ý sắc thái có thể mang ý nghĩa tích cực (tự chủ, độc lập) hoặc tiêu cực (ích kỷ).
Ngữ pháp & Chia từ "individualista" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'individualista |
L'individualista tende a fare le cose a modo suo.
(Người theo chủ nghĩa cá nhân có xu hướng làm mọi việc theo cách của riêng mình.)
|
| Với mạo từ xác định | gli individualisti |
Gli individualisti spesso preferiscono lavorare da soli.
(Những người theo chủ nghĩa cá nhân thường thích làm việc một mình.)
|
| Với mạo từ không xác định | un individualista |
Marco è un individualista, fa sempre di testa sua.
(Marco là một người theo chủ nghĩa cá nhân, anh ấy luôn làm theo ý mình.)
|