(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collettivista
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Chính trị học, Nhân chủng học

collettivista

/kolletˈtivista/
người theo chủ nghĩa tập thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collettivista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che sostiene il collettivismo, un sistema in cui la proprietà e i mezzi di produzione sono controllati dalla comunità o dallo stato, e gli interessi del gruppo sono prioritari rispetto a quelli individuali.

Ý nghĩa của "collettivista" trong tiếng Việt

Một người ủng hộ chủ nghĩa tập thể, ưu tiên nhu cầu và mục tiêu của một nhóm hoặc xã hội hơn mong muốn và tham vọng cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collettivista"

  • "Marco è un collettivista convinto e crede nella giustizia sociale."

    "Marco là một người theo chủ nghĩa tập thể đầy nhiệt huyết và tin vào công bằng xã hội."

  • "La politica collettivista ha portato a una maggiore uguaglianza nella distribuzione delle risorse."

    "Chính sách tập thể đã dẫn đến sự bình đẳng hơn trong việc phân phối nguồn lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collettivista"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "collettivista" & Ghi chú

Cách dùng "collettivista" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'collettivista' trong tiếng Ý tương tự như 'người theo chủ nghĩa tập thể' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'individualista' (người theo chủ nghĩa cá nhân). Mức độ sử dụng từ này thường liên quan đến các thảo luận về chính trị, kinh tế và xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "collettivista" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il collettivista
Il collettivista crede nella proprietà comune dei beni.
(Người theo chủ nghĩa tập thể tin vào quyền sở hữu chung của cải.)
Với mạo từ xác định i collettivisti
I collettivisti si riuniscono regolarmente per discutere le loro idee.
(Những người theo chủ nghĩa tập thể thường xuyên gặp gỡ để thảo luận về ý tưởng của họ.)
Với mạo từ không xác định un collettivista
Un collettivista ha proposto una nuova strategia per la distribuzione delle risorse.
(Một người theo chủ nghĩa tập thể đã đề xuất một chiến lược mới cho việc phân phối nguồn lực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco è un collettivista convinto e crede nella condivisione delle risorse."

    "Marco là một người theo chủ nghĩa tập thể đầy nhiệt huyết và tin vào việc chia sẻ tài nguyên."

  • "Diventare un collettivista significa abbracciare una visione del mondo orientata al bene comune."

    "Trở thành một người theo chủ nghĩa tập thể có nghĩa là chấp nhận một thế giới quan hướng đến lợi ích chung."

  • "Non è facile essere un collettivista in una società individualista."

    "Không dễ để trở thành một người theo chủ nghĩa tập thể trong một xã hội cá nhân chủ nghĩa."