(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concentrarsi
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Học tập, Kinh doanh

concentrarsi

/kont͡ʃenˈtrarsi/
tập trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concentrarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivolgere la propria attenzione o i propri sforzi mentali verso un oggetto o un'attività specifica.

Ý nghĩa của "concentrarsi" trong tiếng Việt

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concentrarsi"

  • "Devo concentrarmi sul lavoro."

    "Tôi phải tập trung vào công việc."

  • "È difficile concentrarsi con tutto questo rumore."

    "Thật khó để tập trung với tất cả tiếng ồn này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concentrarsi"

Đồng nghĩa

focalizzarsi (tập trung) centrare (tập trung vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "concentrarsi" & Ghi chú

Cách dùng "concentrarsi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'concentrarsi' thường được dùng với giới từ 'su' (trên) hoặc 'in' (vào). Cần chú ý sự khác biệt về cách sử dụng giới từ so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "concentrarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "concentrarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi concentro
Io mi concentro meglio al mattino.
(Tôi tập trung tốt hơn vào buổi sáng.)
tu (bạn) ti concentri
Tu ti concentri facilmente con la musica.
(Bạn dễ dàng tập trung khi có nhạc.)
lui/lei (anh/cô ấy) si concentra
Lei si concentra molto quando legge.
(Cô ấy tập trung cao độ khi đọc sách.)
noi (chúng tôi) ci concentriamo
Noi ci concentriamo sul lavoro di squadra.
(Chúng tôi tập trung vào làm việc nhóm.)
voi (các bạn) vi concentrate
Voi vi concentrate troppo sui dettagli.
(Các bạn tập trung quá nhiều vào chi tiết.)
loro (họ) si concentrano
Loro si concentrano sullo schermo del computer.
(Họ tập trung vào màn hình máy tính.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): concentrato
"Mi sono concentrato sullo studio per l'esame."
(Tôi đã tập trung vào việc học cho kỳ thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi sono concentrato sullo studio per l'esame di italiano."

    "Tôi đã tập trung vào việc học cho kỳ thi tiếng Ý."

  • "Maria si è concentrata molto per finire il suo progetto in tempo."

    "Maria đã rất tập trung để hoàn thành dự án của mình đúng hạn."

  • "Ci siamo concentrati a lungo per risolvere il problema matematico."

    "Chúng tôi đã tập trung rất lâu để giải quyết bài toán."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se mi concentrassi di più, supererei l'esame."

    "Nếu tôi tập trung hơn, tôi sẽ vượt qua kỳ thi."

  • "Se ti fossi concentrato durante la lezione, avresti capito l'esercizio."

    "Nếu bạn đã tập trung trong suốt buổi học, bạn đã hiểu bài tập rồi."

  • "Se si concentrassero sul lavoro, finirebbero in tempo."

    "Nếu họ tập trung vào công việc, họ sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, mi concentravo sempre molto sui miei studi."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi luôn tập trung rất nhiều vào việc học."

  • "Mentre il professore spiegava, lei si concentrava per capire ogni dettaglio."

    "Trong khi giáo sư giảng bài, cô ấy tập trung để hiểu từng chi tiết."

  • "Da bambini, ci concentravamo a costruire castelli di sabbia sulla spiaggia."

    "Khi còn bé, chúng tôi tập trung xây lâu đài cát trên bãi biển."

Thì Quá khứ xa
  • "Mi concentrai intensamente per risolvere il problema di matematica."

    "Tôi đã tập trung cao độ để giải bài toán khó."

  • "Quando sentì la notizia, si concentrò per non farsi prendere dal panico."

    "Khi nghe tin đó, anh ấy đã tập trung để không bị hoảng loạn."

  • "Ci concentrammo sull'obiettivo comune e riuscimmo a portare a termine il progetto."

    "Chúng tôi đã tập trung vào mục tiêu chung và đã có thể hoàn thành dự án."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come fai a concentrarti con tutto questo rumore?"

    "Làm thế nào bạn có thể tập trung với nhiều tiếng ồn như vậy?"

  • "Su cosa dobbiamo concentrarci per superare l'esame?"

    "Chúng ta cần tập trung vào điều gì để vượt qua kỳ thi?"

  • "Perché non riesci a concentrarti quando studi?"

    "Tại sao bạn không thể tập trung khi học?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In biblioteca, ci si deve concentrare per studiare efficacemente."

    "Ở thư viện, người ta cần phải tập trung để học tập hiệu quả."

  • "Durante gli esami, si cerca di concentrarsi il più possibile."

    "Trong suốt kỳ thi, người ta cố gắng tập trung nhiều nhất có thể."

  • "Per risolvere questo problema, ci si è dovuti concentrare a lungo."

    "Để giải quyết vấn đề này, người ta đã phải tập trung trong một thời gian dài."