concentrarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "concentrarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rivolgere la propria attenzione o i propri sforzi mentali verso un oggetto o un'attività specifica.
Ý nghĩa của "concentrarsi" trong tiếng Việt
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "concentrarsi"
-
"Devo concentrarmi sul lavoro."
"Tôi phải tập trung vào công việc."
-
"È difficile concentrarsi con tutto questo rumore."
"Thật khó để tập trung với tất cả tiếng ồn này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concentrarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "concentrarsi" & Ghi chú
Cách dùng "concentrarsi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'concentrarsi' thường được dùng với giới từ 'su' (trên) hoặc 'in' (vào). Cần chú ý sự khác biệt về cách sử dụng giới từ so với tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "concentrarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsiChia động từ "concentrarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi concentro |
Io mi concentro meglio al mattino.
(Tôi tập trung tốt hơn vào buổi sáng.)
|
| tu (bạn) | ti concentri |
Tu ti concentri facilmente con la musica.
(Bạn dễ dàng tập trung khi có nhạc.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si concentra |
Lei si concentra molto quando legge.
(Cô ấy tập trung cao độ khi đọc sách.)
|
| noi (chúng tôi) | ci concentriamo |
Noi ci concentriamo sul lavoro di squadra.
(Chúng tôi tập trung vào làm việc nhóm.)
|
| voi (các bạn) | vi concentrate |
Voi vi concentrate troppo sui dettagli.
(Các bạn tập trung quá nhiều vào chi tiết.)
|
| loro (họ) | si concentrano |
Loro si concentrano sullo schermo del computer.
(Họ tập trung vào màn hình máy tính.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi sono concentrato sullo studio per l'esame di italiano."
"Tôi đã tập trung vào việc học cho kỳ thi tiếng Ý."
-
"Maria si è concentrata molto per finire il suo progetto in tempo."
"Maria đã rất tập trung để hoàn thành dự án của mình đúng hạn."
-
"Ci siamo concentrati a lungo per risolvere il problema matematico."
"Chúng tôi đã tập trung rất lâu để giải quyết bài toán."
-
"Se mi concentrassi di più, supererei l'esame."
"Nếu tôi tập trung hơn, tôi sẽ vượt qua kỳ thi."
-
"Se ti fossi concentrato durante la lezione, avresti capito l'esercizio."
"Nếu bạn đã tập trung trong suốt buổi học, bạn đã hiểu bài tập rồi."
-
"Se si concentrassero sul lavoro, finirebbero in tempo."
"Nếu họ tập trung vào công việc, họ sẽ hoàn thành đúng thời hạn."
-
"Quando ero giovane, mi concentravo sempre molto sui miei studi."
"Khi tôi còn trẻ, tôi luôn tập trung rất nhiều vào việc học."
-
"Mentre il professore spiegava, lei si concentrava per capire ogni dettaglio."
"Trong khi giáo sư giảng bài, cô ấy tập trung để hiểu từng chi tiết."
-
"Da bambini, ci concentravamo a costruire castelli di sabbia sulla spiaggia."
"Khi còn bé, chúng tôi tập trung xây lâu đài cát trên bãi biển."
-
"Mi concentrai intensamente per risolvere il problema di matematica."
"Tôi đã tập trung cao độ để giải bài toán khó."
-
"Quando sentì la notizia, si concentrò per non farsi prendere dal panico."
"Khi nghe tin đó, anh ấy đã tập trung để không bị hoảng loạn."
-
"Ci concentrammo sull'obiettivo comune e riuscimmo a portare a termine il progetto."
"Chúng tôi đã tập trung vào mục tiêu chung và đã có thể hoàn thành dự án."
-
"Come fai a concentrarti con tutto questo rumore?"
"Làm thế nào bạn có thể tập trung với nhiều tiếng ồn như vậy?"
-
"Su cosa dobbiamo concentrarci per superare l'esame?"
"Chúng ta cần tập trung vào điều gì để vượt qua kỳ thi?"
-
"Perché non riesci a concentrarti quando studi?"
"Tại sao bạn không thể tập trung khi học?"
-
"In biblioteca, ci si deve concentrare per studiare efficacemente."
"Ở thư viện, người ta cần phải tập trung để học tập hiệu quả."
-
"Durante gli esami, si cerca di concentrarsi il più possibile."
"Trong suốt kỳ thi, người ta cố gắng tập trung nhiều nhất có thể."
-
"Per risolvere questo problema, ci si è dovuti concentrare a lungo."
"Để giải quyết vấn đề này, người ta đã phải tập trung trong một thời gian dài."