(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attenzione
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

attenzione

/attenˈtsjone/
chú ý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attenzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o la capacità di concentrare la propria mente su qualcosa.

Ý nghĩa của "attenzione" trong tiếng Việt

sự chú ý, sự để ý, thông báo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attenzione"

  • "Presta attenzione a quello che dico."

    "Hãy chú ý đến những gì tôi nói."

  • "L'insegnante ha attirato l'attenzione degli studenti."

    "Giáo viên đã thu hút sự chú ý của học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attenzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attenzione" & Ghi chú

Cách dùng "attenzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'attenzione' thường được dùng để chỉ sự tập trung hoặc cảnh báo. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'chú ý' trong tiếng Việt, ví dụ như 'lưu ý' (fare attenzione a).

Ngữ pháp & Chia từ "attenzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'attenzione
L'attenzione ai dettagli è fondamentale in questo lavoro.
(Sự chú ý đến chi tiết là rất quan trọng trong công việc này.)
Với mạo từ xác định le attenzioni
Le attenzioni dei genitori sono importanti per la crescita dei figli.
(Sự quan tâm của cha mẹ rất quan trọng cho sự phát triển của con cái.)
Với mạo từ không xác định un'attenzione
Ho bisogno di un'attenzione particolare per questo progetto.
(Tôi cần một sự chú ý đặc biệt cho dự án này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un'attenzione particolare per questo progetto."

    "Tôi cần một sự chú ý đặc biệt cho dự án này."

  • "Ha mostrato un'attenzione insolita ai dettagli."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự chú ý khác thường đến các chi tiết."

  • "C'è un'attenzione crescente verso le questioni ambientali."

    "Có một sự chú ý ngày càng tăng đối với các vấn đề môi trường."