(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distrarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

distrarsi

/diˈstrarsi/
giải khuây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distrarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanare il pensiero da preoccupazioni o cose serie, dedicandosi a qualcosa di piacevole e divertente.

Ý nghĩa của "distrarsi" trong tiếng Việt

Giải trí, tiêu khiển bản thân; làm cho bản thân xao nhãng khỏi những lo lắng hoặc sự buồn chán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distrarsi"

  • "Ho bisogno di distrarmi un po' dopo questa giornata stressante."

    "Tôi cần giải khuây một chút sau ngày làm việc căng thẳng này."

  • "Per distrarsi dalla tristezza, ha iniziato a dipingere."

    "Để giải khuây khỏi nỗi buồn, cô ấy bắt đầu vẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distrarsi"

Đồng nghĩa

divertirsi (Vui vẻ, giải trí) svagarsi (Tiêu khiển, thư giãn)

Trái nghĩa

Cách dùng "distrarsi" & Ghi chú

Cách dùng "distrarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động làm cho bản thân xao nhãng khỏi những suy nghĩ tiêu cực hoặc buồn chán bằng cách tham gia vào các hoạt động giải trí. Tương tự như 'rilassarsi' nhưng 'distrarsi' nhấn mạnh hơn vào việc chuyển hướng sự chú ý khỏi những điều gây lo lắng.

Ngữ pháp & Chia từ "distrarsi" (Grammatica)