(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concisione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Văn học

concisione

/kont͡ʃiˈzjoːne/
tính súc tích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concisione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di esprimere un concetto in modo breve, chiaro ed efficace.

Ý nghĩa của "concisione" trong tiếng Việt

Phẩm chất ngắn gọn, súc tích và diễn đạt mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concisione"

  • "La sua concisione nel discorso è ammirevole."

    "Sự súc tích trong bài phát biểu của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "La concisione è una virtù nella scrittura."

    "Tính súc tích là một đức tính trong văn viết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concisione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

prolissità (tính dài dòng, lê thê) verbosità (tính hoa mỹ, sáo rỗng)

Cách dùng "concisione" & Ghi chú

Cách dùng "concisione" đúng ngữ cảnh

Tính súc tích trong tiếng Ý (concisione) cũng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ sự diễn đạt ngắn gọn nhưng đầy đủ ý nghĩa. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng giới từ và cấu trúc câu.

Ngữ pháp & Chia từ "concisione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la concisione
La concisione è una virtù negli scritti.
(Súc tích là một đức tính trong văn viết.)
Với mạo từ xác định le concisioni
Le concisioni a volte possono mancare di dettagli importanti.
(Sự súc tích đôi khi có thể thiếu các chi tiết quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una concisione
Una concisione eccessiva può rendere un testo difficile da comprendere.
(Sự súc tích quá mức có thể khiến một văn bản khó hiểu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La concisione del suo discorso ha impressionato tutti."

    "Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người."

  • "Amo la concisione con cui esprime i suoi pensieri."

    "Tôi yêu thích sự ngắn gọn mà anh ấy thể hiện những suy nghĩ của mình."

  • "Il segreto di un buon testo è la concisione e la chiarezza."

    "Bí quyết của một văn bản hay là sự ngắn gọn và rõ ràng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La concisione del suo discorso ha impressionato tutti."

    "Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người."

  • "Apprezzo la concisione con cui ha risolto il problema."

    "Tôi đánh giá cao sự ngắn gọn mà anh ấy đã giải quyết vấn đề."

  • "La concisione è una virtù nella scrittura giornalistica."

    "Sự ngắn gọn là một đức tính trong văn phong báo chí."