(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sintesi
B1
sostantivo B1 Tổng hợp, Thống kê, Kinh tế, Khoa học dữ liệu

sintesi

/ˈsintezi/
tổng hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sintesi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso di elementi diversi che costituiscono un'unità organica; risultato di un'operazione di raccordo e di unificazione di elementi disparati.

Ý nghĩa của "sintesi" trong tiếng Việt

Một tổng thể được hình thành bằng cách kết hợp một số yếu tố (thường là khác biệt).

Câu ví dụ tiếng Ý với "sintesi"

  • "La sintesi di questo libro è molto chiara."

    "Phần tóm tắt của cuốn sách này rất rõ ràng."

  • "Questo lavoro è una sintesi di diverse ricerche."

    "Công trình này là sự tổng hợp của nhiều nghiên cứu khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sintesi"

Đồng nghĩa

riepilogo (tóm tắt) compendio (bản tóm lược)

Trái nghĩa

Cách dùng "sintesi" & Ghi chú

Cách dùng "sintesi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tổng hợp' có thể dịch thành 'sintesi' khi nó chỉ sự kết hợp các yếu tố khác nhau thành một chỉnh thể. Cần phân biệt với các từ khác như 'compilazione' (biên soạn) khi nói về việc thu thập thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "sintesi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sintesi
La sintesi del libro è molto chiara.
(Bản tóm tắt của cuốn sách rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le sintesi
Le sintesi dei vari capitoli sono state utili.
(Các bản tóm tắt của các chương khác nhau rất hữu ích.)
Với mạo từ không xác định una sintesi
Ho bisogno di una sintesi del tuo rapporto.
(Tôi cần một bản tóm tắt báo cáo của bạn.)