(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concorrenza aperta
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Quản trị, Xã hội

concorrenza aperta

/konkorˈrɛntsa aˈpɛrta/
cạnh tranh mở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concorrenza aperta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una competizione o un'attività in cui la partecipazione non è limitata e accessibile a tutti gli individui o gruppi qualificati.

Ý nghĩa của "concorrenza aperta" trong tiếng Việt

Một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh mà sự tham gia không bị hạn chế và có thể truy cập được cho tất cả các cá nhân hoặc nhóm đủ điều kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concorrenza aperta"

  • "La Commissione europea promuove la concorrenza aperta nel mercato unico."

    "Ủy ban châu Âu thúc đẩy cạnh tranh mở trong thị trường chung."

  • "L'azienda ha beneficiato di un regime di concorrenza aperta e leale."

    "Công ty đã được hưởng lợi từ một chế độ cạnh tranh mở và công bằng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concorrenza aperta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "concorrenza aperta" & Ghi chú

Cách dùng "concorrenza aperta" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ sự cạnh tranh mà bất kỳ ai đáp ứng đủ điều kiện đều có thể tham gia, không có rào cản hạn chế. Nó khác với 'concorrenza limitata' (cạnh tranh hạn chế) nơi chỉ một số người được chọn mới được tham gia.

Ngữ pháp & Chia từ "concorrenza aperta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la concorrenza aperta
La concorrenza aperta favorisce l'innovazione.
(Sự cạnh tranh mở thúc đẩy sự đổi mới.)
Với mạo từ xác định le concorrenze aperte
Le concorrenze aperte tra le aziende sono aumentate negli ultimi anni.
(Sự cạnh tranh mở giữa các công ty đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Với mạo từ không xác định una concorrenza aperta
C'è una concorrenza aperta nel settore tecnologico.
(Có một sự cạnh tranh mở trong lĩnh vực công nghệ.)