concorrenza limitata
Định nghĩa & Giải nghĩa "concorrenza limitata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Situazione di mercato in cui poche imprese dominano o in cui esistono barriere all'entrata che impediscono a nuove imprese di entrare facilmente, riducendo la pressione competitiva.
Ý nghĩa của "concorrenza limitata" trong tiếng Việt
Tình huống thị trường mà chỉ một số lượng nhỏ các công ty hoạt động, hoặc nơi các rào cản gia nhập ngăn cản các công ty mới gia nhập thị trường một cách dễ dàng, dẫn đến giảm áp lực cạnh tranh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "concorrenza limitata"
-
"La concorrenza limitata nel settore farmaceutico può portare a prezzi più alti per i consumatori."
"Cạnh tranh hạn chế trong ngành dược phẩm có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng."
-
"L'antitrust ha avviato un'indagine sulla concorrenza limitata nel mercato della telefonia mobile."
"Cơ quan chống độc quyền đã mở một cuộc điều tra về cạnh tranh hạn chế trên thị trường điện thoại di động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concorrenza limitata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "concorrenza limitata" & Ghi chú
Cách dùng "concorrenza limitata" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và luật cạnh tranh. Cần phân biệt với 'concorrenza sleale' (cạnh tranh không lành mạnh).