(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concorrenza limitata
B2
sostantivo + aggettivo B2 Kinh tế

concorrenza limitata

/konkorˈrɛntsa limiˈtaːta/
cạnh tranh hạn chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concorrenza limitata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione di mercato in cui poche imprese dominano o in cui esistono barriere all'entrata che impediscono a nuove imprese di entrare facilmente, riducendo la pressione competitiva.

Ý nghĩa của "concorrenza limitata" trong tiếng Việt

Tình huống thị trường mà chỉ một số lượng nhỏ các công ty hoạt động, hoặc nơi các rào cản gia nhập ngăn cản các công ty mới gia nhập thị trường một cách dễ dàng, dẫn đến giảm áp lực cạnh tranh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concorrenza limitata"

  • "La concorrenza limitata nel settore farmaceutico può portare a prezzi più alti per i consumatori."

    "Cạnh tranh hạn chế trong ngành dược phẩm có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng."

  • "L'antitrust ha avviato un'indagine sulla concorrenza limitata nel mercato della telefonia mobile."

    "Cơ quan chống độc quyền đã mở một cuộc điều tra về cạnh tranh hạn chế trên thị trường điện thoại di động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concorrenza limitata"

Đồng nghĩa

oligopolio (Thị trường độc quyền tập đoàn) mercato ristretto (Thị trường hạn chế)

Trái nghĩa

Cách dùng "concorrenza limitata" & Ghi chú

Cách dùng "concorrenza limitata" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và luật cạnh tranh. Cần phân biệt với 'concorrenza sleale' (cạnh tranh không lành mạnh).

Ngữ pháp & Chia từ "concorrenza limitata" (Grammatica)