(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libera concorrenza
B2
sostantivo B2 Kinh tế

libera concorrenza

/ˈliːbera konkorˈrɛntsa/
unfettered competition
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "libera concorrenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione di mercato in cui le imprese competono senza restrizioni artificiali o protezioni governative.

Câu ví dụ tiếng Ý với "libera concorrenza"

  • "La libera concorrenza favorisce l'innovazione e la riduzione dei prezzi."

    "Cạnh tranh tự do thúc đẩy sự đổi mới và giảm giá."

  • "L'Unione Europea promuove la libera concorrenza tra le imprese."

    "Liên minh Châu Âu thúc đẩy cạnh tranh tự do giữa các doanh nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "libera concorrenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "libera concorrenza" & Ghi chú

Cách dùng "libera concorrenza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm này tương đương với 'cạnh tranh tự do' hoặc 'cạnh tranh không hạn chế' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các hình thức cạnh tranh không lành mạnh hoặc có sự can thiệp của chính phủ.

Ngữ pháp & Chia từ "libera concorrenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la libera concorrenza
La libera concorrenza favorisce l'innovazione e la riduzione dei prezzi.
(Sự cạnh tranh tự do thúc đẩy sự đổi mới và giảm giá.)
Với mạo từ xác định le libere concorrenze
Le libere concorrenze sono essenziali per un mercato sano.
(Sự cạnh tranh tự do là rất cần thiết cho một thị trường lành mạnh.)
Với mạo từ không xác định una libera concorrenza
Una libera concorrenza può portare benefici ai consumatori.
(Một sự cạnh tranh tự do có thể mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una libera concorrenza nel settore tecnologico che spinge le aziende a innovare continuamente."

    "Có một sự cạnh tranh tự do trong lĩnh vực công nghệ, thúc đẩy các công ty liên tục đổi mới."

  • "In questo mercato, esiste una libera concorrenza tra i diversi fornitori di energia."

    "Trong thị trường này, có một sự cạnh tranh tự do giữa các nhà cung cấp năng lượng khác nhau."

  • "Il governo promuove una libera concorrenza per garantire prezzi più bassi ai consumatori."

    "Chính phủ thúc đẩy một sự cạnh tranh tự do để đảm bảo giá thấp hơn cho người tiêu dùng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La libera concorrenza è fondamentale per un'economia di mercato sana."

    "Sự cạnh tranh tự do là yếu tố cơ bản cho một nền kinh tế thị trường lành mạnh."

  • "Il governo promuove la libera concorrenza per garantire prezzi equi ai consumatori."

    "Chính phủ thúc đẩy cạnh tranh tự do để đảm bảo giá cả công bằng cho người tiêu dùng."

  • "Senza la libera concorrenza, le aziende potrebbero formare monopoli e sfruttare i consumatori."

    "Nếu không có cạnh tranh tự do, các công ty có thể hình thành độc quyền và bóc lột người tiêu dùng."