(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condensazione
B1
sostantivo B1 Vật lý, Khí tượng học

condensazione

/kondenˈsattsjone/
sự ngưng tụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "condensazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passaggio di una sostanza dallo stato aeriforme allo stato liquido.

Ý nghĩa của "condensazione" trong tiếng Việt

Sự ngưng tụ, quá trình một chất khí chuyển thành chất lỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "condensazione"

  • "La condensazione del vapore acqueo forma le nuvole."

    "Sự ngưng tụ hơi nước tạo thành mây."

  • "La condensazione si verifica quando l'aria calda entra in contatto con una superficie fredda."

    "Sự ngưng tụ xảy ra khi không khí nóng tiếp xúc với bề mặt lạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condensazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "condensazione" & Ghi chú

Cách dùng "condensazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'condensazione' được dùng tương tự như 'sự ngưng tụ' trong tiếng Việt, chỉ quá trình biến đổi từ khí sang lỏng. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "condensazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la condensazione
La condensazione dell'acqua è un processo fisico.
(Sự ngưng tụ của nước là một quá trình vật lý.)
Với mạo từ xác định le condensazioni
Le condensazioni sulle finestre sono fastidiose.
(Sự ngưng tụ trên cửa sổ rất khó chịu.)
Với mạo từ không xác định una condensazione
C'è una condensazione eccessiva in questa stanza.
(Có một sự ngưng tụ quá mức trong căn phòng này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata una condensazione inaspettata sul vetro."

    "Đã có một sự ngưng tụ bất ngờ trên kính."

  • "Abbiamo osservato un fenomeno di condensazione durante l'esperimento."

    "Chúng tôi đã quan sát một hiện tượng ngưng tụ trong quá trình thí nghiệm."

  • "La formazione di rugiada è una condensazione dell'umidità atmosferica."

    "Sự hình thành sương là một sự ngưng tụ của độ ẩm trong khí quyển."