(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confermabile
B2
aggettivo B2 General

confermabile

/kon.ferˈma.bi.le/
có thể xác nhận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confermabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere confermato o dimostrato.

Ý nghĩa của "confermabile" trong tiếng Việt

Có thể xác nhận hoặc chứng minh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confermabile"

  • "L'ipotesi è confermabile attraverso ulteriori esperimenti."

    "Giả thuyết có thể được xác nhận thông qua các thí nghiệm tiếp theo."

  • "Questi dati sono confermabili da fonti indipendenti."

    "Những dữ liệu này có thể được xác nhận từ các nguồn độc lập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confermabile"

Đồng nghĩa

verificabile (có thể kiểm chứng) attestabile (có thể chứng thực)

Cách dùng "confermabile" & Ghi chú

Cách dùng "confermabile" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'có thể xác nhận' trong tiếng Việt. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "confermabile" (Grammatica)