dimostrato
Định nghĩa & Giải nghĩa "dimostrato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa che è stato provato o verificato come vero o corretto.
Ý nghĩa của "dimostrato" trong tiếng Việt
đã được chứng minh là đúng hoặc chính xác; được xác nhận là thật hoặc hợp lệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dimostrato"
-
"È stato dimostrato che l'inquinamento atmosferico causa problemi di salute."
"Đã được chứng minh rằng ô nhiễm không khí gây ra các vấn đề sức khỏe."
-
"Il teorema è stato dimostrato matematicamente."
"Định lý đã được chứng minh bằng toán học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimostrato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dimostrato" & Ghi chú
Cách dùng "dimostrato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đã được chứng minh' mang ý nghĩa là một điều gì đó đã được xác nhận tính đúng đắn hoặc hợp lệ. Trong tiếng Ý, 'dimostrato' có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp khi sử dụng trong câu.
Ngữ pháp & Chia từ "dimostrato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stato dimostrato quel bello studio sull'effetto placebo."
"Nghiên cứu hay đó về hiệu ứng giả dược đã được chứng minh."
-
"Ho visto quel bel risultato dimostrato dal team di ricerca."
"Tôi đã thấy kết quả tốt đẹp đó được chứng minh bởi nhóm nghiên cứu."
-
"Non è bello quel teorema dimostrato in maniera così complessa?"
"Không phải định lý đó được chứng minh một cách phức tạp như vậy thì hay sao?"