(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimostrato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

dimostrato

/dimoˈstrato/
đã được chứng minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimostrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa che è stato provato o verificato come vero o corretto.

Ý nghĩa của "dimostrato" trong tiếng Việt

đã được chứng minh là đúng hoặc chính xác; được xác nhận là thật hoặc hợp lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dimostrato"

  • "È stato dimostrato che l'inquinamento atmosferico causa problemi di salute."

    "Đã được chứng minh rằng ô nhiễm không khí gây ra các vấn đề sức khỏe."

  • "Il teorema è stato dimostrato matematicamente."

    "Định lý đã được chứng minh bằng toán học."

Cách dùng "dimostrato" & Ghi chú

Cách dùng "dimostrato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đã được chứng minh' mang ý nghĩa là một điều gì đó đã được xác nhận tính đúng đắn hoặc hợp lệ. Trong tiếng Ý, 'dimostrato' có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp khi sử dụng trong câu.

Ngữ pháp & Chia từ "dimostrato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È stato dimostrato quel bello studio sull'effetto placebo."

    "Nghiên cứu hay đó về hiệu ứng giả dược đã được chứng minh."

  • "Ho visto quel bel risultato dimostrato dal team di ricerca."

    "Tôi đã thấy kết quả tốt đẹp đó được chứng minh bởi nhóm nghiên cứu."

  • "Non è bello quel teorema dimostrato in maniera così complessa?"

    "Không phải định lý đó được chứng minh một cách phức tạp như vậy thì hay sao?"