(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verificabile
B2
aggettivo B2 Lịch sử, Nghiên cứu

verificabile

/veriˈfikaˌbile/
lịch sử có thể kiểm chứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verificabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può verificare, di cui si può accertare la verità o l'esattezza.

Ý nghĩa của "verificabile" trong tiếng Việt

Có khả năng được xác minh hoặc chứng minh là đúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "verificabile"

  • "L'affermazione è verificabile attraverso i dati raccolti."

    "Tuyên bố này có thể được kiểm chứng thông qua dữ liệu thu thập được."

  • "È importante che le informazioni siano verificabili prima di essere pubblicate."

    "Điều quan trọng là thông tin phải có thể kiểm chứng trước khi được công bố."

Cách dùng "verificabile" & Ghi chú

Cách dùng "verificabile" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'verificabile' được dùng để chỉ một thông tin, sự kiện hoặc kết quả có thể được kiểm tra, chứng minh hoặc xác nhận tính đúng đắn của nó. Khác với 'probabile' (có khả năng) hoặc 'possibile' (có thể), 'verificabile' nhấn mạnh đến khả năng chứng minh thông qua bằng chứng hoặc phương pháp cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "verificabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa teoria è più verificabile dell'altra, perché si basa su dati concreti."

    "Lý thuyết này dễ kiểm chứng hơn lý thuyết kia, vì nó dựa trên dữ liệu cụ thể."

  • "Tra tutti i risultati presentati, questo è il meno verificabile a causa della mancanza di documentazione."

    "Trong tất cả các kết quả được trình bày, đây là kết quả ít có khả năng kiểm chứng nhất do thiếu tài liệu."

  • "Il teorema di Pitagora è il più verificabile tra tutti i teoremi geometrici."

    "Định lý Pitago là định lý dễ kiểm chứng nhất trong tất cả các định lý hình học."