configurazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "configurazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposizione degli elementi che costituiscono un insieme, un sistema, in modo da determinarne la forma e le caratteristiche.
Ý nghĩa của "configurazione" trong tiếng Việt
cách sắp xếp hoặc tổ chức của một cái gì đó
Câu ví dụ tiếng Ý với "configurazione"
-
"La configurazione del software è molto complessa."
"Cấu hình của phần mềm này rất phức tạp."
-
"Abbiamo modificato la configurazione del server per migliorare le prestazioni."
"Chúng tôi đã thay đổi cấu hình máy chủ để cải thiện hiệu suất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "configurazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "configurazione" & Ghi chú
Cách dùng "configurazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'configurazione' thường được dùng để chỉ cách sắp xếp hoặc thiết lập một hệ thống, thiết bị, hoặc phần mềm. Tương tự như 'cấu hình' trong tiếng Việt, nó nhấn mạnh đến việc tổ chức và sắp xếp các thành phần để đạt được một chức năng cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "configurazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la configurazione |
La configurazione del software è complessa.
(Cấu hình của phần mềm rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le configurazioni |
Le configurazioni possibili sono molteplici.
(Có nhiều cấu hình khả thi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una configurazione |
Ho bisogno di una configurazione diversa per questo progetto.
(Tôi cần một cấu hình khác cho dự án này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di una configurazione del software più efficiente."
"Tôi cần một cấu hình phần mềm hiệu quả hơn."
-
"Questo dispositivo presenta una configurazione insolita."
"Thiết bị này có một cấu hình khác thường."
-
"Il tecnico ha proposto una configurazione di rete più sicura."
"Kỹ thuật viên đã đề xuất một cấu hình mạng an toàn hơn."
-
"La configurazione del nuovo sistema operativo è molto intuitiva."
"Cấu hình của hệ điều hành mới rất trực quan."
-
"Abbiamo analizzato la configurazione della rete aziendale per individuare eventuali vulnerabilità."
"Chúng tôi đã phân tích cấu hình mạng công ty để xác định bất kỳ lỗ hổng nào."
-
"Le configurazioni possibili di questo software sono numerose e personalizzabili."
"Các cấu hình có thể của phần mềm này rất nhiều và có thể tùy chỉnh."
-
"Le configurazioni dei computer in ufficio devono essere aggiornate regolarmente."
"Cấu hình của máy tính trong văn phòng cần được cập nhật thường xuyên."
-
"Le configurazioni delle nuove automobili sono molto complesse."
"Cấu hình của những chiếc ô tô mới rất phức tạp."
-
"Abbiamo analizzato le configurazioni possibili per il sistema di sicurezza."
"Chúng tôi đã phân tích các cấu hình có thể cho hệ thống an ninh."