confiscare
Định nghĩa & Giải nghĩa "confiscare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privare qualcuno di qualcosa in seguito a una disposizione dell'autorità giudiziaria o amministrativa.
Ý nghĩa của "confiscare" trong tiếng Việt
Tịch thu, sung công; tịch biên. Lấy đi hoặc giữ lại cái gì đó từ ai đó như một hình phạt vì vi phạm quy tắc hoặc luật pháp, hoặc vì nó là bất hợp pháp hoặc nguy hiểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "confiscare"
-
"La polizia ha confiscato la droga."
"Cảnh sát đã tịch thu ma túy."
-
"Il giudice ha ordinato di confiscare i beni del criminale."
"Thẩm phán đã ra lệnh tịch thu tài sản của tên tội phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confiscare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "confiscare" & Ghi chú
Cách dùng "confiscare" đúng ngữ cảnh
Từ 'confiscare' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, khi một tài sản bị tịch thu do vi phạm luật pháp hoặc quy định. So với các từ khác có nghĩa tương tự, 'confiscare' mang tính chính thức và nghiêm trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "confiscare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "confiscare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | confisco |
Io confisco le tue caramelle se non ti comporti bene.
(Tôi sẽ tịch thu kẹo của bạn nếu bạn không ngoan.)
|
| tu (bạn) | confischi |
Tu confischi sempre i miei giocattoli!
(Bạn luôn tịch thu đồ chơi của tôi!)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | confisca |
La dogana confisca la merce illegale.
(Hải quan tịch thu hàng hóa bất hợp pháp.)
|
| noi (chúng tôi) | confischiamo |
Noi confischiamo i telefonini durante la lezione.
(Chúng tôi tịch thu điện thoại di động trong giờ học.)
|
| voi (các bạn) | confiscate |
Voi confiscate le armi illegali.
(Các bạn tịch thu vũ khí bất hợp pháp.)
|
| loro (họ) | confiscano |
Loro confiscano i passaporti falsi all'aeroporto.
(Họ tịch thu hộ chiếu giả tại sân bay.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La polizia ha confiscato i beni al boss mafioso."
"Cảnh sát đã tịch thu tài sản của trùm mafia."
-
"Sono stati confiscati tutti i documenti falsi trovati nell'ufficio."
"Tất cả các tài liệu giả mạo được tìm thấy trong văn phòng đã bị tịch thu."
-
"Il giudice aveva confiscato la sua auto per guida in stato di ebbrezza."
"Thẩm phán đã tịch thu xe của anh ta vì lái xe trong tình trạng say rượu."
-
"Quando lavoravo alla dogana, confiscavo spesso merci non dichiarate."
"Khi tôi làm việc ở hải quan, tôi thường tịch thu hàng hóa không khai báo."
-
"La polizia confiscava le auto parcheggiate in divieto di sosta ogni giorno."
"Cảnh sát tịch thu những chiếc xe hơi đỗ ở khu vực cấm đỗ mỗi ngày."
-
"Da bambino, il direttore della scuola confiscava i nostri giocattoli se li portavamo in classe."
"Khi còn bé, hiệu trưởng tịch thu đồ chơi của chúng tôi nếu chúng tôi mang chúng vào lớp."