(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confiscare
B2
verbo B2 Luật pháp, Hành chính, Giáo dục

confiscare

/konfiˈskaːre/
tịch thu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confiscare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privare qualcuno di qualcosa in seguito a una disposizione dell'autorità giudiziaria o amministrativa.

Ý nghĩa của "confiscare" trong tiếng Việt

Tịch thu, sung công; tịch biên. Lấy đi hoặc giữ lại cái gì đó từ ai đó như một hình phạt vì vi phạm quy tắc hoặc luật pháp, hoặc vì nó là bất hợp pháp hoặc nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confiscare"

  • "La polizia ha confiscato la droga."

    "Cảnh sát đã tịch thu ma túy."

  • "Il giudice ha ordinato di confiscare i beni del criminale."

    "Thẩm phán đã ra lệnh tịch thu tài sản của tên tội phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confiscare"

Đồng nghĩa

sequestrare (tịch thu, tạm giữ) espropriare (tước đoạt, sung công)

Trái nghĩa

Cách dùng "confiscare" & Ghi chú

Cách dùng "confiscare" đúng ngữ cảnh

Từ 'confiscare' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, khi một tài sản bị tịch thu do vi phạm luật pháp hoặc quy định. So với các từ khác có nghĩa tương tự, 'confiscare' mang tính chính thức và nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "confiscare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "confiscare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) confisco
Io confisco le tue caramelle se non ti comporti bene.
(Tôi sẽ tịch thu kẹo của bạn nếu bạn không ngoan.)
tu (bạn) confischi
Tu confischi sempre i miei giocattoli!
(Bạn luôn tịch thu đồ chơi của tôi!)
lui/lei (anh/cô ấy) confisca
La dogana confisca la merce illegale.
(Hải quan tịch thu hàng hóa bất hợp pháp.)
noi (chúng tôi) confischiamo
Noi confischiamo i telefonini durante la lezione.
(Chúng tôi tịch thu điện thoại di động trong giờ học.)
voi (các bạn) confiscate
Voi confiscate le armi illegali.
(Các bạn tịch thu vũ khí bất hợp pháp.)
loro (họ) confiscano
Loro confiscano i passaporti falsi all'aeroporto.
(Họ tịch thu hộ chiếu giả tại sân bay.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): confiscato
"Il bene è stato confiscato dalla polizia."
(Tài sản đã bị cảnh sát tịch thu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La polizia ha confiscato i beni al boss mafioso."

    "Cảnh sát đã tịch thu tài sản của trùm mafia."

  • "Sono stati confiscati tutti i documenti falsi trovati nell'ufficio."

    "Tất cả các tài liệu giả mạo được tìm thấy trong văn phòng đã bị tịch thu."

  • "Il giudice aveva confiscato la sua auto per guida in stato di ebbrezza."

    "Thẩm phán đã tịch thu xe của anh ta vì lái xe trong tình trạng say rượu."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando lavoravo alla dogana, confiscavo spesso merci non dichiarate."

    "Khi tôi làm việc ở hải quan, tôi thường tịch thu hàng hóa không khai báo."

  • "La polizia confiscava le auto parcheggiate in divieto di sosta ogni giorno."

    "Cảnh sát tịch thu những chiếc xe hơi đỗ ở khu vực cấm đỗ mỗi ngày."

  • "Da bambino, il direttore della scuola confiscava i nostri giocattoli se li portavamo in classe."

    "Khi còn bé, hiệu trưởng tịch thu đồ chơi của chúng tôi nếu chúng tôi mang chúng vào lớp."