(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espropriare
B2
verbo B2 Pháp luật, Xã hội

espropriare

/es.proˈpria.re/
tước đoạt quyền sở hữu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "espropriare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privare qualcuno di un diritto di proprietà, di un bene, in genere per pubblica utilità, dietro indennizzo.

Ý nghĩa của "espropriare" trong tiếng Việt

Tước đoạt quyền sở hữu đất đai, tài sản hoặc những thứ khác của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "espropriare"

  • "Il governo ha deciso di espropriare i terreni per costruire l'autostrada."

    "Chính phủ đã quyết định tước quyền sở hữu đất đai để xây dựng đường cao tốc."

  • "L'azienda è stata espropriata a causa di gravi irregolarità finanziarie."

    "Công ty đã bị tước quyền sở hữu do những sai phạm tài chính nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espropriare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "espropriare" & Ghi chú

Cách dùng "espropriare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'espropriare' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, khi nhà nước hoặc một cơ quan có thẩm quyền tước đoạt quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức vì lợi ích công cộng, và phải bồi thường cho chủ sở hữu.

Ngữ pháp & Chia từ "espropriare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "espropriare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) esproprio
Io esproprio la tua idea.
(Tôi trưng dụng ý tưởng của bạn.)
tu (bạn) espropri
Tu espropri sempre le mie cose!
(Bạn luôn trưng dụng đồ đạc của tôi!)
lui/lei (anh/cô ấy) espropria
Il governo espropria le terre per costruire l'autostrada.
(Chính phủ trưng dụng đất đai để xây dựng đường cao tốc.)
noi (chúng tôi) espropriamo
Noi espropriamo le risorse naturali.
(Chúng tôi trưng dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên.)
voi (các bạn) espropriate
Voi espropriate le proprietà altrui senza permesso.
(Các bạn trưng dụng tài sản của người khác mà không được phép.)
loro (họ) espropriano
Loro espropriano i terreni per costruire nuovi edifici.
(Họ trưng dụng đất để xây dựng các tòa nhà mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): espropriato
"Il terreno è stato espropriato dal governo."
(Mảnh đất đã bị chính phủ trưng dụng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Il governo esproprierebbe le terre se fosse necessario per costruire l'autostrada."

    "Chính phủ sẽ trưng dụng đất nếu cần thiết để xây dựng đường cao tốc."

  • "Se avessimo i fondi necessari, esproprierei quella vecchia casa per farne un centro culturale."

    "Nếu chúng tôi có đủ nguồn tài chính cần thiết, tôi sẽ trưng dụng ngôi nhà cũ đó để biến nó thành một trung tâm văn hóa."

  • "Credo che il comune esproprierebbe l'area verde per costruire un nuovo parcheggio, nonostante le proteste dei cittadini."

    "Tôi tin rằng thành phố sẽ trưng dụng khu vực xanh để xây dựng một bãi đậu xe mới, bất chấp sự phản đối của người dân."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La casa è stata espropriata dal comune per costruire una nuova strada."

    "Ngôi nhà đã bị chính quyền thành phố trưng dụng để xây một con đường mới."

  • "I terreni verranno espropriati se il progetto della ferrovia sarà approvato."

    "Các vùng đất sẽ bị trưng dụng nếu dự án đường sắt được phê duyệt."

  • "Molte proprietà sono state espropriate durante la costruzione della diga."

    "Nhiều tài sản đã bị trưng dụng trong quá trình xây dựng đập."

Thì Hiện tại đơn
  • "Lo stato espropria i terreni per costruire nuove autostrade."

    "Nhà nước trưng dụng đất để xây dựng đường cao tốc mới."

  • "Il comune espropria le case abbandonate per riqualificare il quartiere."

    "Thành phố trưng dụng những ngôi nhà bỏ hoang để tái thiết khu phố."

  • "In alcuni casi, la legge espropria i beni per motivi di interesse pubblico."

    "Trong một số trường hợp, luật pháp trưng dụng tài sản vì lợi ích công cộng."