espropriare
Định nghĩa & Giải nghĩa "espropriare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privare qualcuno di un diritto di proprietà, di un bene, in genere per pubblica utilità, dietro indennizzo.
Ý nghĩa của "espropriare" trong tiếng Việt
Tước đoạt quyền sở hữu đất đai, tài sản hoặc những thứ khác của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "espropriare"
-
"Il governo ha deciso di espropriare i terreni per costruire l'autostrada."
"Chính phủ đã quyết định tước quyền sở hữu đất đai để xây dựng đường cao tốc."
-
"L'azienda è stata espropriata a causa di gravi irregolarità finanziarie."
"Công ty đã bị tước quyền sở hữu do những sai phạm tài chính nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espropriare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "espropriare" & Ghi chú
Cách dùng "espropriare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'espropriare' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, khi nhà nước hoặc một cơ quan có thẩm quyền tước đoạt quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức vì lợi ích công cộng, và phải bồi thường cho chủ sở hữu.
Ngữ pháp & Chia từ "espropriare" (Grammatica)
Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)Chia động từ "espropriare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | esproprio |
Io esproprio la tua idea.
(Tôi trưng dụng ý tưởng của bạn.)
|
| tu (bạn) | espropri |
Tu espropri sempre le mie cose!
(Bạn luôn trưng dụng đồ đạc của tôi!)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | espropria |
Il governo espropria le terre per costruire l'autostrada.
(Chính phủ trưng dụng đất đai để xây dựng đường cao tốc.)
|
| noi (chúng tôi) | espropriamo |
Noi espropriamo le risorse naturali.
(Chúng tôi trưng dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên.)
|
| voi (các bạn) | espropriate |
Voi espropriate le proprietà altrui senza permesso.
(Các bạn trưng dụng tài sản của người khác mà không được phép.)
|
| loro (họ) | espropriano |
Loro espropriano i terreni per costruire nuovi edifici.
(Họ trưng dụng đất để xây dựng các tòa nhà mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il governo esproprierebbe le terre se fosse necessario per costruire l'autostrada."
"Chính phủ sẽ trưng dụng đất nếu cần thiết để xây dựng đường cao tốc."
-
"Se avessimo i fondi necessari, esproprierei quella vecchia casa per farne un centro culturale."
"Nếu chúng tôi có đủ nguồn tài chính cần thiết, tôi sẽ trưng dụng ngôi nhà cũ đó để biến nó thành một trung tâm văn hóa."
-
"Credo che il comune esproprierebbe l'area verde per costruire un nuovo parcheggio, nonostante le proteste dei cittadini."
"Tôi tin rằng thành phố sẽ trưng dụng khu vực xanh để xây dựng một bãi đậu xe mới, bất chấp sự phản đối của người dân."
-
"La casa è stata espropriata dal comune per costruire una nuova strada."
"Ngôi nhà đã bị chính quyền thành phố trưng dụng để xây một con đường mới."
-
"I terreni verranno espropriati se il progetto della ferrovia sarà approvato."
"Các vùng đất sẽ bị trưng dụng nếu dự án đường sắt được phê duyệt."
-
"Molte proprietà sono state espropriate durante la costruzione della diga."
"Nhiều tài sản đã bị trưng dụng trong quá trình xây dựng đập."
-
"Lo stato espropria i terreni per costruire nuove autostrade."
"Nhà nước trưng dụng đất để xây dựng đường cao tốc mới."
-
"Il comune espropria le case abbandonate per riqualificare il quartiere."
"Thành phố trưng dụng những ngôi nhà bỏ hoang để tái thiết khu phố."
-
"In alcuni casi, la legge espropria i beni per motivi di interesse pubblico."
"Trong một số trường hợp, luật pháp trưng dụng tài sản vì lợi ích công cộng."