(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confutato
C2
aggettivo C2 Ngôn ngữ học, Khoa học

confutato

/konfuˈtaːto/
đã bị bác bỏ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confutato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dimostrato falso o non corretto; smentito.

Ý nghĩa của "confutato" trong tiếng Việt

Đã được chứng minh là sai hoặc không chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confutato"

  • "La sua teoria è stata confutata da nuove prove."

    "Lý thuyết của anh ấy đã bị bác bỏ bởi những bằng chứng mới."

  • "L'argomento dell'avvocato è stato confutato dalle testimonianze dei testimoni."

    "Lập luận của luật sư đã bị bác bỏ bởi lời khai của các nhân chứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confutato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

confermato (được xác nhận) avvalorato (được củng cố)

Cách dùng "confutato" & Ghi chú

Cách dùng "confutato" đúng ngữ cảnh

Từ 'confutato' mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, tranh luận hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh việc chứng minh một điều gì đó là sai một cách thuyết phục.

Ngữ pháp & Chia từ "confutato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel argomento confutato era pieno di errori."

    "Cái luận điểm bị bác bỏ đó đầy rẫy lỗi sai."

  • "Quei dati confutati hanno portato a conclusioni sbagliate."

    "Những dữ liệu bị bác bỏ đó đã dẫn đến những kết luận sai lầm."

  • "È stato bello vedere il suo ragionamento confutato in diretta."

    "Thật tuyệt khi thấy lý lẽ của anh ta bị bác bỏ trực tiếp."