smentito
Định nghĩa & Giải nghĩa "smentito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di smentire. Dichiarare falso, infondato.
Ý nghĩa của "smentito" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của disprove: chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không đúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "smentito"
-
"Le accuse sono state smentite dalle prove."
"Những lời buộc tội đã bị bác bỏ bởi các bằng chứng."
-
"Il portavoce ha smentito le voci di un possibile accordo."
"Người phát ngôn đã bác bỏ những tin đồn về một thỏa thuận có thể xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smentito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smentito" & Ghi chú
Cách dùng "smentito" đúng ngữ cảnh
Từ 'smentito' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'smentire', có nghĩa là 'bác bỏ', 'chứng minh là sai', 'phủ nhận'. Cần phân biệt với 'negato' (phủ nhận) ở chỗ 'smentire' mang ý nghĩa chứng minh điều gì đó sai, trong khi 'negare' chỉ đơn thuần là nói 'không'.