(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smentito
B2
verb (past participle) B2 Khoa học, Logic, Tranh luận

smentito

/zmenˈtiːto/
bị bác bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smentito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di smentire. Dichiarare falso, infondato.

Ý nghĩa của "smentito" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của disprove: chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không đúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smentito"

  • "Le accuse sono state smentite dalle prove."

    "Những lời buộc tội đã bị bác bỏ bởi các bằng chứng."

  • "Il portavoce ha smentito le voci di un possibile accordo."

    "Người phát ngôn đã bác bỏ những tin đồn về một thỏa thuận có thể xảy ra."

Cách dùng "smentito" & Ghi chú

Cách dùng "smentito" đúng ngữ cảnh

Từ 'smentito' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'smentire', có nghĩa là 'bác bỏ', 'chứng minh là sai', 'phủ nhận'. Cần phân biệt với 'negato' (phủ nhận) ở chỗ 'smentire' mang ý nghĩa chứng minh điều gì đó sai, trong khi 'negare' chỉ đơn thuần là nói 'không'.

Ngữ pháp & Chia từ "smentito" (Grammatica)