confermato
Định nghĩa & Giải nghĩa "confermato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato accertato, stabilito con certezza; riconosciuto come valido.
Ý nghĩa của "confermato" trong tiếng Việt
Được công nhận, xác nhận hoặc chứng minh là đúng sự thật; được xác nhận là hợp lệ hoặc được chấp nhận chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "confermato"
-
"Il risultato dell'esame è stato confermato."
"Kết quả kỳ thi đã được xác nhận."
-
"La prenotazione è stata confermata tramite email."
"Việc đặt chỗ đã được xác nhận qua email."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confermato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "confermato" & Ghi chú
Cách dùng "confermato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'confermato' thường được dùng khi một điều gì đó đã được chứng minh là đúng hoặc chính thức được chấp nhận. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'approvato' (được chấp thuận) hoặc 'ratificato' (được phê chuẩn) tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "confermato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'accordo è stato confermato dal consiglio di amministrazione."
"Thỏa thuận đã được hội đồng quản trị xác nhận."
-
"Le notizie che hai sentito sono state confermate dalla polizia."
"Những tin tức bạn nghe được đã được cảnh sát xác nhận."
-
"Il mio volo per Roma è confermato, partirò domani mattina."
"Chuyến bay của tôi đến Rome đã được xác nhận, tôi sẽ khởi hành vào sáng mai."
-
"Questo risultato è più confermato rispetto alle nostre previsioni iniziali."
"Kết quả này được xác nhận hơn so với dự đoán ban đầu của chúng tôi."
-
"La sua ipotesi è la meno confermata tra tutte quelle presentate."
"Giả thuyết của anh ấy là ít được xác nhận nhất trong số tất cả các giả thuyết được trình bày."
-
"I dati confermati sono i più importanti per la nostra analisi."
"Dữ liệu đã được xác nhận là quan trọng nhất cho phân tích của chúng tôi."