(Vị trí top_banner)
Hình minh họa congiuntamente
B2
avverbio B2 Âm nhạc, Tổng quát

congiuntamente

/kon.dʒun.taˈmen.te/
phối hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "congiuntamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme, contemporaneamente ad altri; in modo coordinato.

Ý nghĩa của "congiuntamente" trong tiếng Việt

Cùng nhau trong một hoạt động kết hợp; làm việc cùng nhau; phối hợp với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "congiuntamente"

  • "Lavoriamo congiuntamente per raggiungere l'obiettivo."

    "Chúng ta làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu."

  • "Le due aziende hanno deciso di collaborare congiuntamente al progetto."

    "Hai công ty đã quyết định hợp tác phối hợp trong dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congiuntamente"

Đồng nghĩa

insieme (cùng nhau) unitamente (cùng với)

Trái nghĩa

Cách dùng "congiuntamente" & Ghi chú

Cách dùng "congiuntamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'cùng nhau', 'phối hợp'. Thường dùng để diễn tả sự phối hợp trong hành động hoặc mục tiêu.

Ngữ pháp & Chia từ "congiuntamente" (Grammatica)