congiuntamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "congiuntamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme, contemporaneamente ad altri; in modo coordinato.
Ý nghĩa của "congiuntamente" trong tiếng Việt
Cùng nhau trong một hoạt động kết hợp; làm việc cùng nhau; phối hợp với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "congiuntamente"
-
"Lavoriamo congiuntamente per raggiungere l'obiettivo."
"Chúng ta làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu."
-
"Le due aziende hanno deciso di collaborare congiuntamente al progetto."
"Hai công ty đã quyết định hợp tác phối hợp trong dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congiuntamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "congiuntamente" & Ghi chú
Cách dùng "congiuntamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'cùng nhau', 'phối hợp'. Thường dùng để diễn tả sự phối hợp trong hành động hoặc mục tiêu.