separatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "separatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo separato, distinto; individualmente.
Ý nghĩa của "separatamente" trong tiếng Việt
Một cách riêng biệt hoặc cá nhân; theo một cách riêng rẽ hoặc cá nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "separatamente"
-
"Dobbiamo affrontare i problemi separatamente."
"Chúng ta cần giải quyết các vấn đề một cách riêng rẽ."
-
"I due eventi si sono svolti separatamente."
"Hai sự kiện đã diễn ra một cách riêng rẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "separatamente" & Ghi chú
Cách dùng "separatamente" đúng ngữ cảnh
Từ "separatamente" có nghĩa là một cách riêng biệt, không cùng nhau. Cần phân biệt với "a parte" (riêng, ngoài ra) và "individualmente" (cá nhân, từng người một).