(Vị trí top_banner)
Hình minh họa separatamente
B1
avverbio B1 Luật pháp, Kinh doanh

separatamente

/separaˈtamente/
riêng rẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "separatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo separato, distinto; individualmente.

Ý nghĩa của "separatamente" trong tiếng Việt

Một cách riêng biệt hoặc cá nhân; theo một cách riêng rẽ hoặc cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "separatamente"

  • "Dobbiamo affrontare i problemi separatamente."

    "Chúng ta cần giải quyết các vấn đề một cách riêng rẽ."

  • "I due eventi si sono svolti separatamente."

    "Hai sự kiện đã diễn ra một cách riêng rẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separatamente"

Đồng nghĩa

individualmente (cá nhân) a parte (riêng, ngoài ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "separatamente" & Ghi chú

Cách dùng "separatamente" đúng ngữ cảnh

Từ "separatamente" có nghĩa là một cách riêng biệt, không cùng nhau. Cần phân biệt với "a parte" (riêng, ngoài ra) và "individualmente" (cá nhân, từng người một).

Ngữ pháp & Chia từ "separatamente" (Grammatica)