insieme
/inˈsjɛme/
cùng nhau
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "insieme"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Congiuntamente, unitamente, in compagnia.
Ý nghĩa của "insieme" trong tiếng Việt
Cùng nhau, chung với nhau, cùng lúc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insieme"
-
"Andiamo al cinema insieme?"
"Chúng ta đi xem phim cùng nhau nhé?"
-
"Lavoriamo insieme a questo progetto."
"Chúng ta cùng nhau làm việc trong dự án này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insieme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insieme" & Ghi chú
Cách dùng "insieme" đúng ngữ cảnh
Insieme thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời hoặc chung với người khác. Cần phân biệt với 'unito' mang nghĩa gắn kết chặt chẽ hơn.