(Vị trí top_banner)
Hình minh họa connotazione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Văn học

connotazione

/kon.no.tatˈt͡sjo.ne/
ý nghĩa hàm ẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "connotazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Significato secondario che una parola assume in aggiunta al suo significato primario.

Ý nghĩa của "connotazione" trong tiếng Việt

Một ý tưởng hoặc cảm xúc mà một từ gợi lên ngoài nghĩa đen hoặc nghĩa chính của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "connotazione"

  • "La parola "casa" ha una connotazione positiva, che evoca calore e sicurezza."

    "Từ "nhà" mang một ý nghĩa hàm ẩn tích cực, gợi lên sự ấm áp và an toàn."

  • "La connotazione di un termine può variare a seconda del contesto culturale."

    "Ý nghĩa hàm ẩn của một thuật ngữ có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "connotazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

denotazione (nghĩa đen)

Cách dùng "connotazione" & Ghi chú

Cách dùng "connotazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'connotazione' trong tiếng Ý tương đương với 'ý nghĩa hàm ẩn' trong tiếng Việt. Nó đề cập đến những ý nghĩa, cảm xúc hoặc liên tưởng mà một từ ngữ mang lại thêm vào nghĩa đen của nó. Cần phân biệt với 'denotazione' (nghĩa đen).

Ngữ pháp & Chia từ "connotazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la connotazione
La connotazione di questa parola è negativa.
(Ngữ nghĩa của từ này mang tính tiêu cực.)
Với mạo từ xác định le connotazioni
Le connotazioni culturali sono importanti per comprendere un testo.
(Các hàm ý văn hóa rất quan trọng để hiểu một văn bản.)
Với mạo từ không xác định una connotazione
Questa frase ha una connotazione ironica.
(Câu này có một hàm ý mỉa mai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le connotazioni di quella parola sono cambiate nel tempo."

    "Những ý nghĩa ẩn dụ của từ đó đã thay đổi theo thời gian."

  • "Le diverse connotazioni culturali influenzano l'interpretazione dei simboli."

    "Các ý nghĩa văn hóa khác nhau ảnh hưởng đến việc giải thích các biểu tượng."

  • "È importante comprendere le molteplici connotazioni che una singola parola può avere."

    "Điều quan trọng là phải hiểu nhiều ý nghĩa mà một từ đơn có thể có."