connotazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "connotazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Significato secondario che una parola assume in aggiunta al suo significato primario.
Ý nghĩa của "connotazione" trong tiếng Việt
Một ý tưởng hoặc cảm xúc mà một từ gợi lên ngoài nghĩa đen hoặc nghĩa chính của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "connotazione"
-
"La parola "casa" ha una connotazione positiva, che evoca calore e sicurezza."
"Từ "nhà" mang một ý nghĩa hàm ẩn tích cực, gợi lên sự ấm áp và an toàn."
-
"La connotazione di un termine può variare a seconda del contesto culturale."
"Ý nghĩa hàm ẩn của một thuật ngữ có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "connotazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "connotazione" & Ghi chú
Cách dùng "connotazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'connotazione' trong tiếng Ý tương đương với 'ý nghĩa hàm ẩn' trong tiếng Việt. Nó đề cập đến những ý nghĩa, cảm xúc hoặc liên tưởng mà một từ ngữ mang lại thêm vào nghĩa đen của nó. Cần phân biệt với 'denotazione' (nghĩa đen).
Ngữ pháp & Chia từ "connotazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la connotazione |
La connotazione di questa parola è negativa.
(Ngữ nghĩa của từ này mang tính tiêu cực.)
|
| Với mạo từ xác định | le connotazioni |
Le connotazioni culturali sono importanti per comprendere un testo.
(Các hàm ý văn hóa rất quan trọng để hiểu một văn bản.)
|
| Với mạo từ không xác định | una connotazione |
Questa frase ha una connotazione ironica.
(Câu này có một hàm ý mỉa mai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le connotazioni di quella parola sono cambiate nel tempo."
"Những ý nghĩa ẩn dụ của từ đó đã thay đổi theo thời gian."
-
"Le diverse connotazioni culturali influenzano l'interpretazione dei simboli."
"Các ý nghĩa văn hóa khác nhau ảnh hưởng đến việc giải thích các biểu tượng."
-
"È importante comprendere le molteplici connotazioni che una singola parola può avere."
"Điều quan trọng là phải hiểu nhiều ý nghĩa mà một từ đơn có thể có."