(Vị trí top_banner)
Hình minh họa implicazione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

implicazione

/implikatˈtsjoːne/
quan hệ kéo theo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "implicazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relazione tra due proposizioni, tale che se la prima è vera, allora anche la seconda deve essere vera.

Ý nghĩa của "implicazione" trong tiếng Việt

Mối quan hệ giữa hai câu hoặc mệnh đề, trong đó sự thật của câu hoặc mệnh đề thứ nhất đòi hỏi sự thật của câu hoặc mệnh đề thứ hai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "implicazione"

  • "La pioggia ha come implicazione il bagnare le strade."

    "Mưa kéo theo hệ quả là đường bị ướt."

  • "Se studi, questo ha come implicazione il superamento dell'esame."

    "Nếu bạn học, điều này kéo theo hệ quả là bạn sẽ vượt qua kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implicazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "implicazione" & Ghi chú

Cách dùng "implicazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quan hệ kéo theo' thường được dùng trong logic học và toán học. Trong tiếng Ý, 'implicazione' cũng có nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "implicazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'implicazione
L'implicazione delle sue parole era chiara.
(Hàm ý trong lời nói của anh ấy rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le implicazioni
Le implicazioni di questa decisione sono molteplici.
(Những hệ lụy của quyết định này rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un'implicazione
C'è un'implicazione nascosta nel suo discorso.
(Có một hàm ý ẩn giấu trong bài phát biểu của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'implicazione logica è fondamentale nella deduzione."

    "Sự suy luận logic là nền tảng trong phép suy diễn."

  • "Le implicazioni della nuova legge sono ancora da valutare completamente."

    "Những hệ quả của luật mới vẫn chưa được đánh giá đầy đủ."

  • "Ogni decisione politica porta con sé un'implicazione economica."

    "Mỗi quyết định chính trị đều mang theo một hệ quả kinh tế."

Danh từ số nhiều
  • "Le implicazioni delle nuove leggi sull'immigrazione sono complesse e richiedono un'analisi approfondita."

    "Những hệ quả của luật mới về nhập cư rất phức tạp và đòi hỏi một phân tích sâu sắc."

  • "Le continue implicazioni politiche di questo scandalo hanno destabilizzato il governo."

    "Những hệ lụy chính trị liên tục của vụ bê bối này đã gây bất ổn cho chính phủ."

  • "Dobbiamo considerare tutte le implicazioni possibili prima di prendere una decisione definitiva."

    "Chúng ta phải xem xét tất cả các hệ quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."