consapevolmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "consapevolmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo consapevole, con piena coscienza.
Ý nghĩa của "consapevolmente" trong tiếng Việt
Một cách có ý thức, nhận thức rõ ràng về điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "consapevolmente"
-
"Ha preso la decisione consapevolmente."
"Anh ấy đã đưa ra quyết định một cách có ý thức."
-
"Consapevolmente, ho accettato le conseguenze delle mie azioni."
"Một cách có ý thức, tôi đã chấp nhận những hậu quả từ hành động của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consapevolmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "consapevolmente" & Ghi chú
Cách dùng "consapevolmente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động được thực hiện với nhận thức rõ ràng về hậu quả hoặc ý định. Khác với 'inconsciamente' (một cách vô thức).