(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consapevolmente
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

consapevolmente

/konsapevolˈmente/
một cách có ý thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consapevolmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo consapevole, con piena coscienza.

Ý nghĩa của "consapevolmente" trong tiếng Việt

Một cách có ý thức, nhận thức rõ ràng về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consapevolmente"

  • "Ha preso la decisione consapevolmente."

    "Anh ấy đã đưa ra quyết định một cách có ý thức."

  • "Consapevolmente, ho accettato le conseguenze delle mie azioni."

    "Một cách có ý thức, tôi đã chấp nhận những hậu quả từ hành động của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consapevolmente"

Đồng nghĩa

coscientemente (một cách có ý thức)

Trái nghĩa

Cách dùng "consapevolmente" & Ghi chú

Cách dùng "consapevolmente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động được thực hiện với nhận thức rõ ràng về hậu quả hoặc ý định. Khác với 'inconsciamente' (một cách vô thức).

Ngữ pháp & Chia từ "consapevolmente" (Grammatica)