inconsciamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "inconsciamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo inconscio, senza rendersi conto.
Ý nghĩa của "inconsciamente" trong tiếng Việt
Một cách vô thức; theo cách bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc mà một người không hoàn toàn nhận thức được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inconsciamente"
-
"Agì inconsciamente, spinto dalla rabbia."
"Anh ta hành động một cách vô thức, bị thúc đẩy bởi cơn giận."
-
"Inconsciamente, cercava di evitare l'argomento."
"Một cách vô thức, anh ta cố gắng tránh chủ đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inconsciamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inconsciamente" & Ghi chú
Cách dùng "inconsciamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách vô thức' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc suy nghĩ xảy ra mà người đó không nhận thức rõ ràng về chúng.