(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconsciamente
B2
avverbio B2 Tâm lý học

inconsciamente

/inkonʃʃenˈte.men.te/
một cách vô thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inconsciamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo inconscio, senza rendersi conto.

Ý nghĩa của "inconsciamente" trong tiếng Việt

Một cách vô thức; theo cách bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc mà một người không hoàn toàn nhận thức được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inconsciamente"

  • "Agì inconsciamente, spinto dalla rabbia."

    "Anh ta hành động một cách vô thức, bị thúc đẩy bởi cơn giận."

  • "Inconsciamente, cercava di evitare l'argomento."

    "Một cách vô thức, anh ta cố gắng tránh chủ đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inconsciamente"

Đồng nghĩa

senza rendersi conto (mà không nhận ra) istintivamente (theo bản năng)

Trái nghĩa

Cách dùng "inconsciamente" & Ghi chú

Cách dùng "inconsciamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách vô thức' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc suy nghĩ xảy ra mà người đó không nhận thức rõ ràng về chúng.

Ngữ pháp & Chia từ "inconsciamente" (Grammatica)