(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consapevole
B1
aggettivo B1 Chung

consapevole

/konsapeˈvole/
sử dụng có ý thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consapevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi ha coscienza e piena cognizione di ciò che fa o dice, delle proprie azioni e delle loro conseguenze.

Ý nghĩa của "consapevole" trong tiếng Việt

Cẩn thận và tỉ mỉ; chu đáo; có lương tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consapevole"

  • "Dobbiamo essere consapevoli delle nostre responsabilità."

    "Chúng ta phải ý thức được trách nhiệm của mình."

  • "Ha preso una decisione consapevole."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định có ý thức."

Cách dùng "consapevole" & Ghi chú

Cách dùng "consapevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'consapevole' trong tiếng Ý mang nghĩa là 'có ý thức', 'nhận thức rõ', 'biết rõ'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động, quyết định được thực hiện một cách cẩn thận và hiểu rõ hậu quả.

Ngữ pháp & Chia từ "consapevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Sono consapevole delle conseguenze delle mie azioni."

    "Tôi nhận thức được hậu quả từ những hành động của mình."

  • "Maria è una persona consapevole e responsabile."

    "Maria là một người có ý thức và trách nhiệm."

  • "I cittadini consapevoli partecipano attivamente alla vita politica."

    "Những công dân có ý thức tham gia tích cực vào đời sống chính trị."