consapevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "consapevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi ha coscienza e piena cognizione di ciò che fa o dice, delle proprie azioni e delle loro conseguenze.
Ý nghĩa của "consapevole" trong tiếng Việt
Cẩn thận và tỉ mỉ; chu đáo; có lương tâm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "consapevole"
-
"Dobbiamo essere consapevoli delle nostre responsabilità."
"Chúng ta phải ý thức được trách nhiệm của mình."
-
"Ha preso una decisione consapevole."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định có ý thức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consapevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "consapevole" & Ghi chú
Cách dùng "consapevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'consapevole' trong tiếng Ý mang nghĩa là 'có ý thức', 'nhận thức rõ', 'biết rõ'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động, quyết định được thực hiện một cách cẩn thận và hiểu rõ hậu quả.
Ngữ pháp & Chia từ "consapevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono consapevole delle conseguenze delle mie azioni."
"Tôi nhận thức được hậu quả từ những hành động của mình."
-
"Maria è una persona consapevole e responsabile."
"Maria là một người có ý thức và trách nhiệm."
-
"I cittadini consapevoli partecipano attivamente alla vita politica."
"Những công dân có ý thức tham gia tích cực vào đời sống chính trị."