(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conseguente
B2
aggettivo B2 Chung

conseguente

/kon.se.ˈɡwɛn.te/
do đó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conseguente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che deriva logicamente o naturalmente da qualcosa; che è la conseguenza di qualcosa.

Ý nghĩa của "conseguente" trong tiếng Việt

xảy ra hoặc đi theo như một hệ quả; gây ra bởi một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conseguente"

  • "La crisi economica e, conseguentemente, l'aumento della disoccupazione."

    "Khủng hoảng kinh tế và, do đó, sự gia tăng thất nghiệp."

  • "Ha piovuto tutta la notte e, conseguentemente, la strada è allagata."

    "Trời mưa cả đêm và, do đó, đường bị ngập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conseguente"

Đồng nghĩa

derivante (bắt nguồn từ) risultante (kết quả là)

Trái nghĩa

precedente (trước đó) causativo (gây ra)

Cách dùng "conseguente" & Ghi chú

Cách dùng "conseguente" đúng ngữ cảnh

Từ 'conseguente' trong tiếng Ý tương đương với 'do đó' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ một kết quả hoặc hệ quả trực tiếp của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ nguyên nhân - kết quả khác như 'quindi' (vì vậy, vậy thì) hay 'pertanto' (do đó, vì vậy) về sắc thái và mức độ trang trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "conseguente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua decisione è stata conseguente alle nostre discussioni."

    "Quyết định của cô ấy là hệ quả từ những cuộc thảo luận của chúng tôi."

  • "I risultati conseguiti sono conseguenti al loro duro lavoro."

    "Những kết quả đạt được là hệ quả từ sự làm việc chăm chỉ của họ."

  • "Un aumento dei prezzi è conseguente all'inflazione."

    "Việc tăng giá là hệ quả của lạm phát."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio comportamento è stato irrispettoso, e il suo disappunto è conseguente a ciò."

    "Hành vi của tôi đã thiếu tôn trọng, và sự không hài lòng của anh ấy là hệ quả của điều đó."

  • "La sua promozione è conseguente ai suoi anni di duro lavoro e dedizione."

    "Sự thăng chức của cô ấy là kết quả tất yếu của những năm tháng làm việc chăm chỉ và cống hiến."

  • "I nostri risultati scolastici sono stati eccellenti, conseguente al vostro impegno e alla nostra guida."

    "Kết quả học tập của chúng tôi rất xuất sắc, hệ quả từ sự cam kết của các bạn và sự hướng dẫn của chúng tôi."