conseguente
Định nghĩa & Giải nghĩa "conseguente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che deriva logicamente o naturalmente da qualcosa; che è la conseguenza di qualcosa.
Ý nghĩa của "conseguente" trong tiếng Việt
xảy ra hoặc đi theo như một hệ quả; gây ra bởi một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conseguente"
-
"La crisi economica e, conseguentemente, l'aumento della disoccupazione."
"Khủng hoảng kinh tế và, do đó, sự gia tăng thất nghiệp."
-
"Ha piovuto tutta la notte e, conseguentemente, la strada è allagata."
"Trời mưa cả đêm và, do đó, đường bị ngập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conseguente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conseguente" & Ghi chú
Cách dùng "conseguente" đúng ngữ cảnh
Từ 'conseguente' trong tiếng Ý tương đương với 'do đó' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ một kết quả hoặc hệ quả trực tiếp của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ nguyên nhân - kết quả khác như 'quindi' (vì vậy, vậy thì) hay 'pertanto' (do đó, vì vậy) về sắc thái và mức độ trang trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "conseguente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua decisione è stata conseguente alle nostre discussioni."
"Quyết định của cô ấy là hệ quả từ những cuộc thảo luận của chúng tôi."
-
"I risultati conseguiti sono conseguenti al loro duro lavoro."
"Những kết quả đạt được là hệ quả từ sự làm việc chăm chỉ của họ."
-
"Un aumento dei prezzi è conseguente all'inflazione."
"Việc tăng giá là hệ quả của lạm phát."
-
"Il mio comportamento è stato irrispettoso, e il suo disappunto è conseguente a ciò."
"Hành vi của tôi đã thiếu tôn trọng, và sự không hài lòng của anh ấy là hệ quả của điều đó."
-
"La sua promozione è conseguente ai suoi anni di duro lavoro e dedizione."
"Sự thăng chức của cô ấy là kết quả tất yếu của những năm tháng làm việc chăm chỉ và cống hiến."
-
"I nostri risultati scolastici sono stati eccellenti, conseguente al vostro impegno e alla nostra guida."
"Kết quả học tập của chúng tôi rất xuất sắc, hệ quả từ sự cam kết của các bạn và sự hướng dẫn của chúng tôi."