conservatorismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "conservatorismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento politico e culturale tendente a conservare l'ordine sociale esistente e le istituzioni tradizionali, opponendosi a innovazioni e cambiamenti radicali.
Ý nghĩa của "conservatorismo" trong tiếng Việt
Chủ nghĩa bảo thủ; khuynh hướng chính trị ủng hộ tự do kinh doanh, quyền sở hữu tư nhân và các ý tưởng truyền thống về mặt xã hội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conservatorismo"
-
"Il conservatorismo è una forza importante nella politica italiana."
"Chủ nghĩa bảo thủ là một lực lượng quan trọng trong chính trị Ý."
-
"Molti accusano il governo di adottare politiche conservatrici."
"Nhiều người cáo buộc chính phủ áp dụng các chính sách bảo thủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conservatorismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conservatorismo" & Ghi chú
Cách dùng "conservatorismo" đúng ngữ cảnh
Chủ nghĩa bảo thủ trong tiếng Ý thường liên quan đến việc duy trì các giá trị và thể chế truyền thống. Cần phân biệt với các khái niệm chính trị khác như tự do chủ nghĩa (liberismo) hoặc chủ nghĩa xã hội (socialismo). Conservatorismo có thể đề cập đến cả lĩnh vực chính trị, văn hóa và xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "conservatorismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il conservatorismo |
Il conservatorismo politico è spesso associato alla difesa delle tradizioni.
(Chủ nghĩa bảo thủ chính trị thường gắn liền với việc bảo vệ các truyền thống.)
|
| Với mạo từ xác định | i conservatorismi |
I conservatorismi regionali presentano sfumature diverse.
(Các chủ nghĩa bảo thủ khu vực thể hiện những sắc thái khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | conservatorismo |
C'è un forte conservatorismo in questo paese.
(Có một chủ nghĩa bảo thủ mạnh mẽ ở đất nước này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il conservatorismo spesso si manifesta con la resistenza al cambiamento."
"Chủ nghĩa bảo thủ thường biểu hiện bằng sự kháng cự lại sự thay đổi."
-
"Lo sviluppo economico può essere ostacolato dal conservatorismo eccessivo."
"Sự phát triển kinh tế có thể bị cản trở bởi chủ nghĩa bảo thủ quá mức."
-
"Il suo conservatorismo politico è ben noto a tutti."
"Chủ nghĩa bảo thủ chính trị của anh ấy được mọi người biết đến rõ."
-
"C'è un conservatorismo diffuso nella piccola borghesia che si oppone a qualsiasi cambiamento."
"Có một chủ nghĩa bảo thủ lan rộng trong tầng lớp tiểu tư sản, phản đối mọi sự thay đổi."
-
"Uno stretto conservatorismo ideologico ha impedito alla società di evolversi."
"Một chủ nghĩa bảo thủ tư tưởng chặt chẽ đã ngăn cản xã hội phát triển."
-
"In politica, spesso si manifesta un conservatorismo che frena le riforme necessarie."
"Trong chính trị, thường xuất hiện một chủ nghĩa bảo thủ cản trở những cải cách cần thiết."
-
"Il conservatorismo, come ideologia politica, spesso resiste al cambiamento sociale."
"Chủ nghĩa bảo thủ, như một hệ tư tưởng chính trị, thường chống lại sự thay đổi xã hội."
-
"Un eccessivo conservatorismo può ostacolare il progresso e l'innovazione in una società."
"Chủ nghĩa bảo thủ quá mức có thể cản trở sự tiến bộ và đổi mới trong một xã hội."
-
"Il dibattito politico attuale è caratterizzato da un forte contrasto tra progressismo e conservatorismo."
"Cuộc tranh luận chính trị hiện tại được đặc trưng bởi sự tương phản mạnh mẽ giữa chủ nghĩa tiến bộ và chủ nghĩa bảo thủ."